Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang EUR

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 934,18 EUR1 EUR = 0,0010705 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
934,03
Cao nhất
1.114,89
Trung bình
1.025,21
Thay đổi
−15,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026934,18+0,15 · +0,02%
24 thg 10, 2026934,03−5,70 · −0,61%
23 thg 10, 2026939,73−5,89 · −0,62%
22 thg 10, 2026945,62−27,71 · −2,85%
21 thg 10, 2026973,33−10,03 · −1,02%
20 thg 10, 2026983,36−25,82 · −2,56%
19 thg 10, 20261.009,18+16,65 · +1,68%
18 thg 10, 2026992,52+0,01 · 0,00%
17 thg 10, 2026992,52−28,10 · −2,75%
16 thg 10, 20261.020,61+33,33 · +3,38%
15 thg 10, 2026987,29−24,37 · −2,41%
14 thg 10, 20261.011,66−13,28 · −1,30%
13 thg 10, 20261.024,94−6,62 · −0,64%
12 thg 10, 20261.031,56+3,77 · +0,37%
11 thg 10, 20261.027,79−0,17 · −0,02%
10 thg 10, 20261.027,96−4,18 · −0,41%
9 thg 10, 20261.032,14+12,46 · +1,22%
8 thg 10, 20261.019,68−12,83 · −1,24%
7 thg 10, 20261.032,51−8,02 · −0,77%
6 thg 10, 20261.040,53−5,23 · −0,50%
5 thg 10, 20261.045,76+4,29 · +0,41%
4 thg 10, 20261.041,46−0,45 · −0,04%
3 thg 10, 20261.041,91−13,38 · −1,27%
2 thg 10, 20261.055,29−21,02 · −1,95%
1 thg 10, 20261.076,31−4,03 · −0,37%
30 thg 9, 20261.080,34+16,72 · +1,57%
29 thg 9, 20261.063,62−20,85 · −1,92%
28 thg 9, 20261.084,47−30,35 · −2,72%
27 thg 9, 20261.114,81−0,08 · −0,01%
26 thg 9, 20261.114,89+13,46 · +1,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD934,18 EUR
  • 5 XPD4.670,88 EUR
  • 10 XPD9.341,76 EUR
  • 25 XPD23.354,39 EUR
  • 50 XPD46.708,79 EUR
  • 100 XPD93.417,57 EUR
  • 500 XPD467.087,86 EUR
  • 1.000 XPD934.175,73 EUR
  • 1 EUR0,00107 XPD
  • 5 EUR0,005352 XPD
  • 10 EUR0,0107 XPD
  • 50 EUR0,0535 XPD
  • 100 EUR0,107 XPD
  • 500 EUR0,5352 XPD
  • 1.000 EUR1,07 XPD
  • 5.000 EUR5,35 XPD
  • 10.000 EUR10,7 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 934,18 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,0010705 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,18%: thấp nhất 934,03, cao nhất 1.114,89, trung bình 1.025,21 EUR cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.