Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang GBP

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 782,58 GBP1 GBP = 0,0012778 XPDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
782,21
Cao nhất
958,76
Trung bình
869,51
Thay đổi
−17,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026782,58+0,38 · +0,05%
24 thg 10, 2026782,21−4,51 · −0,57%
23 thg 10, 2026786,72−6,83 · −0,86%
22 thg 10, 2026793,55−23,49 · −2,88%
21 thg 10, 2026817,04−8,70 · −1,05%
20 thg 10, 2026825,74−24,65 · −2,90%
19 thg 10, 2026850,39+13,48 · +1,61%
18 thg 10, 2026836,91+0,01 · 0,00%
17 thg 10, 2026836,90−25,26 · −2,93%
16 thg 10, 2026862,16+25,64 · +3,06%
15 thg 10, 2026836,52−17,85 · −2,09%
14 thg 10, 2026854,37−11,92 · −1,38%
13 thg 10, 2026866,28−6,65 · −0,76%
12 thg 10, 2026872,93+2,49 · +0,29%
11 thg 10, 2026870,44+0,26 · +0,03%
10 thg 10, 2026870,18−5,46 · −0,62%
9 thg 10, 2026875,65+10,55 · +1,22%
8 thg 10, 2026865,10−10,18 · −1,16%
7 thg 10, 2026875,28−7,84 · −0,89%
6 thg 10, 2026883,11−2,27 · −0,26%
5 thg 10, 2026885,39−0,07 · −0,01%
4 thg 10, 2026885,46−0,18 · −0,02%
3 thg 10, 2026885,64−13,24 · −1,47%
2 thg 10, 2026898,88−20,62 · −2,24%
1 thg 10, 2026919,50−6,03 · −0,65%
30 thg 9, 2026925,53+12,76 · +1,40%
29 thg 9, 2026912,77−19,68 · −2,11%
28 thg 9, 2026932,45−26,12 · −2,72%
27 thg 9, 2026958,57−0,19 · −0,02%
26 thg 9, 2026958,76+10,89 · +1,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD782,58 GBP
  • 5 XPD3.912,92 GBP
  • 10 XPD7.825,83 GBP
  • 25 XPD19.564,58 GBP
  • 50 XPD39.129,16 GBP
  • 100 XPD78.258,32 GBP
  • 500 XPD391.291,61 GBP
  • 1.000 XPD782.583,22 GBP
  • 1 GBP0,001278 XPD
  • 5 GBP0,006389 XPD
  • 10 GBP0,0128 XPD
  • 50 GBP0,0639 XPD
  • 100 GBP0,1278 XPD
  • 500 GBP0,6389 XPD
  • 1.000 GBP1,28 XPD
  • 5.000 GBP6,39 XPD
  • 10.000 GBP12,78 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 782,58 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 0,0012778 XPD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,44%: thấp nhất 782,21, cao nhất 958,76, trung bình 869,51 GBP cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.