Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang USD

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 1.046,49 USD1 USD = 0,0009556 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.046,49
Cao nhất
1.270,00
Trung bình
1.161,14
Thay đổi
−17,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.046,49−7,28 · −0,69%
23 thg 10, 20261.053,78−9,39 · −0,88%
22 thg 10, 20261.063,17−29,69 · −2,72%
21 thg 10, 20261.092,86−12,05 · −1,09%
20 thg 10, 20261.104,91−28,35 · −2,50%
19 thg 10, 20261.133,25+17,76 · +1,59%
18 thg 10, 20261.115,500,00 · 0,00%
17 thg 10, 20261.115,49−31,43 · −2,74%
16 thg 10, 20261.146,93+38,68 · +3,49%
15 thg 10, 20261.108,24−25,92 · −2,29%
14 thg 10, 20261.134,16−11,22 · −0,98%
13 thg 10, 20261.145,38−10,01 · −0,87%
12 thg 10, 20261.155,39+3,90 · +0,34%
11 thg 10, 20261.151,490,00 · 0,00%
10 thg 10, 20261.151,50−8,48 · −0,73%
9 thg 10, 20261.159,97+17,43 · +1,53%
8 thg 10, 20261.142,54−17,03 · −1,47%
7 thg 10, 20261.159,57−7,37 · −0,63%
6 thg 10, 20261.166,94−2,58 · −0,22%
5 thg 10, 20261.169,52−2,97 · −0,25%
4 thg 10, 20261.172,49−0,01 · 0,00%
3 thg 10, 20261.172,50−15,05 · −1,27%
2 thg 10, 20261.187,55−30,47 · −2,50%
1 thg 10, 20261.218,02−6,25 · −0,51%
30 thg 9, 20261.224,27+15,93 · +1,32%
29 thg 9, 20261.208,34−26,76 · −2,17%
28 thg 9, 20261.235,10−34,90 · −2,75%
27 thg 9, 20261.270,000,00 · 0,00%
26 thg 9, 20261.270,00+17,72 · +1,41%
25 thg 9, 20261.252,28−15,25 · −1,20%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD1.046,49 USD
  • 5 XPD5.232,47 USD
  • 10 XPD10.464,95 USD
  • 25 XPD26.162,37 USD
  • 50 XPD52.324,74 USD
  • 100 XPD104.649,47 USD
  • 500 XPD523.247,36 USD
  • 1.000 XPD1.046.494,71 USD
  • 1 USD0,000956 XPD
  • 5 USD0,004778 XPD
  • 10 USD0,009556 XPD
  • 50 USD0,0478 XPD
  • 100 USD0,0956 XPD
  • 500 USD0,4778 XPD
  • 1.000 USD0,9556 XPD
  • 5.000 USD4,78 XPD
  • 10.000 USD9,56 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 1.046,49 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 0,0009556 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,44%: thấp nhất 1.046,49, cao nhất 1.270,00, trung bình 1.161,14 USD cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.