Tỷ giá XPD sang RUB
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 84.053,74 RUB1 RUB = 0,0000119 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 84.053,74
- Cao nhất
- 107.538,07
- Trung bình
- 97.412,53
- Thay đổi
- −21,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 84.053,74 | −2.240,96 · −2,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 86.294,69 | −323,27 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 86.617,96 | −3.546,68 · −3,93% |
| 21 thg 10, 2026 | 90.164,64 | −1.310,08 · −1,43% |
| 20 thg 10, 2026 | 91.474,72 | −3.974,70 · −4,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 95.449,41 | +1.612,66 · +1,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 93.836,75 | +1.677,21 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 92.159,54 | −3.904,27 · −4,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 96.063,82 | +3.368,49 · +3,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 92.695,33 | −2.421,15 · −2,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 95.116,47 | −999,25 · −1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 96.115,73 | −2.320,67 · −2,36% |
| 12 thg 10, 2026 | 98.436,39 | +368,33 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 98.068,07 | −16,20 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 98.084,26 | −498,68 · −0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 98.582,94 | +898,04 · +0,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 97.684,90 | −609,82 · −0,62% |
| 7 thg 10, 2026 | 98.294,72 | −708,36 · −0,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 99.003,07 | +926,61 · +0,94% |
| 5 thg 10, 2026 | 98.076,46 | +388,52 · +0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 97.687,94 | −424,59 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 98.112,53 | −889,61 · −0,90% |
| 2 thg 10, 2026 | 99.002,14 | −2.582,53 · −2,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 101.584,67 | −937,02 · −0,91% |
| 30 thg 9, 2026 | 102.521,69 | +406,32 · +0,40% |
| 29 thg 9, 2026 | 102.115,37 | −2.103,19 · −2,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 104.218,56 | −2.888,39 · −2,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 107.106,95 | −59,56 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 107.166,51 | +706,07 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 106.460,44 | −1.077,63 · −1,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD84.053,74 RUB
- 5 XPD420.268,68 RUB
- 10 XPD840.537,37 RUB
- 25 XPD2.101.343,42 RUB
- 50 XPD4.202.686,85 RUB
- 100 XPD8.405.373,7 RUB
- 500 XPD42.026.868,48 RUB
- 1.000 XPD84.053.736,97 RUB
- 10 RUB0,000119 XPD
- 50 RUB0,000595 XPD
- 100 RUB0,00119 XPD
- 500 RUB0,005949 XPD
- 1.000 RUB0,0119 XPD
- 5.000 RUB0,0595 XPD
- 10.000 RUB0,119 XPD
- 50.000 RUB0,5949 XPD
- 100.000 RUB1,19 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 84.053,74 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,0000119 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −21,84%: thấp nhất 84.053,74, cao nhất 107.538,07, trung bình 97.412,53 RUB cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.