Tỷ giá XPD sang CNY
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 6.982,73 CNY1 CNY = 0,0001432 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.982,73
- Cao nhất
- 8.528,29
- Trung bình
- 7.752,80
- Thay đổi
- −16,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6.982,73 | −49,35 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.032,08 | −64,34 · −0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.096,42 | −202,46 · −2,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.298,87 | −80,58 · −1,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.379,46 | −194,24 · −2,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.573,70 | +114,49 · +1,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.459,21 | −0,44 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.459,65 | −212,66 · −2,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.672,31 | +255,35 · +3,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.416,96 | −172,63 · −2,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.589,59 | −79,60 · −1,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.669,19 | −63,94 · −0,83% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.733,13 | +17,71 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.715,43 | +4,03 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.711,39 | −57,46 · −0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.768,86 | +110,04 · +1,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.658,82 | −116,55 · −1,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.775,36 | −49,17 · −0,63% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.824,53 | −17,27 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.841,81 | −22,90 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.864,70 | +3,16 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.861,54 | −103,23 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.964,77 | −202,53 · −2,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 8.167,31 | −41,73 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 8.209,04 | +103,73 · +1,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 8.105,32 | −186,52 · −2,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 8.291,83 | −236,46 · −2,77% |
| 27 thg 9, 2026 | 8.528,29 | +3,01 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 8.525,28 | +118,74 · +1,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 8.406,54 |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD6.982,73 CNY
- 5 XPD34.913,63 CNY
- 10 XPD69.827,27 CNY
- 25 XPD174.568,16 CNY
- 50 XPD349.136,33 CNY
- 100 XPD698.272,66 CNY
- 500 XPD3.491.363,28 CNY
- 1.000 XPD6.982.726,56 CNY
- 1 CNY0,000143 XPD
- 5 CNY0,000716 XPD
- 10 CNY0,001432 XPD
- 50 CNY0,007161 XPD
- 100 CNY0,0143 XPD
- 500 CNY0,0716 XPD
- 1.000 CNY0,1432 XPD
- 5.000 CNY0,7161 XPD
- 10.000 CNY1,43 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 6.982,73 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 0,0001432 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −16,94%: thấp nhất 6.982,73, cao nhất 8.528,29, trung bình 7.752,80 CNY cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.