Tỷ giá XAU sang MRU
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 161.528,02 MRU1 MRU = 0,0000062 XAUCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 159.486,98
- Cao nhất
- 172.037,49
- Trung bình
- 165.870,86
- Thay đổi
- −6,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 161.528,02 | +1.720,00 · +1,08% |
| 26 thg 10, 2026 | 159.808,02 | −260,06 · −0,16% |
| 25 thg 10, 2026 | 160.068,08 | +581,10 · +0,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 159.486,98 | −874,61 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 160.361,59 | −3.754,46 · −2,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 164.116,05 | −1.122,11 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 165.238,15 | +109,94 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 165.128,21 | −2.465,74 · −1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 167.593,95 | +545,39 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 167.048,56 | +547,58 · +0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 166.500,98 | −1.080,15 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 167.581,13 | +722,62 · +0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 166.858,51 | −1.143,89 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 168.002,40 | −1.252,30 · −0,74% |
| 13 thg 10, 2026 | 169.254,70 | +2.073,43 · +1,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 167.181,27 | −1.371,42 · −0,81% |
| 11 thg 10, 2026 | 168.552,69 | +880,35 · +0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 167.672,35 | +557,74 · +0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 167.114,61 | +2.005,76 · +1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 165.108,84 | −265,37 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 165.374,21 | +313,66 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 165.060,55 | −877,42 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 165.937,97 | +682,11 · +0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 165.255,86 | −570,21 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 165.826,07 | −2.181,39 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 168.007,46 | −49,29 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 168.056,75 | +174,33 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 167.882,42 | +2.378,24 · +1,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 165.504,18 | −3.344,34 · −1,98% |
| 28 thg 9, 2026 | 168.848,52 | −3.188,97 · −1,85% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU161.528,02 MRU
- 5 XAU807.640,12 MRU
- 10 XAU1.615.280,24 MRU
- 25 XAU4.038.200,61 MRU
- 50 XAU8.076.401,22 MRU
- 100 XAU16.152.802,44 MRU
- 500 XAU80.764.012,2 MRU
- 1.000 XAU161.528.024,4 MRU
- 1.000.000 MRU6,19 XAU
- 5.000.000 MRU30,95 XAU
- 10.000.000 MRU61,91 XAU
- 25.000.000 MRU154,77 XAU
- 50.000.000 MRU309,54 XAU
- 100.000.000 MRU619,09 XAU
- 500.000.000 MRU3.095,44 XAU
- 1.000.000.000 MRU6.190,88 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 161.528,02 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 0,0000062 XAU. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,11%: thấp nhất 159.486,98, cao nhất 172.037,49, trung bình 165.870,86 MRU cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.