Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang JPY

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 626.344,58 JPY1 JPY = 0,0000016 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
626.344,58
Cao nhất
676.232,72
Trung bình
656.930,07
Thay đổi
−7,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026626.344,58−3.050,04 · −0,48%
23 thg 10, 2026629.394,62−15.970,38 · −2,47%
22 thg 10, 2026645.365,00−5.907,27 · −0,91%
21 thg 10, 2026651.272,27−1.053,58 · −0,16%
20 thg 10, 2026652.325,85−8.481,41 · −1,28%
19 thg 10, 2026660.807,26+2.674,46 · +0,41%
18 thg 10, 2026658.132,80−0,17 · 0,00%
17 thg 10, 2026658.132,97−2.296,03 · −0,35%
16 thg 10, 2026660.429,00+6.743,19 · +1,03%
15 thg 10, 2026653.685,81−4.134,91 · −0,63%
14 thg 10, 2026657.820,72−5.218,94 · −0,79%
13 thg 10, 2026663.039,66−13,21 · 0,00%
12 thg 10, 2026663.052,87−1.165,43 · −0,18%
11 thg 10, 2026664.218,30−57,49 · −0,01%
10 thg 10, 2026664.275,79+536,78 · +0,08%
9 thg 10, 2026663.739,00+10.934,48 · +1,68%
8 thg 10, 2026652.804,53−1.989,86 · −0,30%
7 thg 10, 2026654.794,38+2.947,72 · +0,45%
6 thg 10, 2026651.846,66−1.301,82 · −0,20%
5 thg 10, 2026653.148,48+23,12 · 0,00%
4 thg 10, 2026653.125,36−19,40 · 0,00%
3 thg 10, 2026653.144,76−7.513,51 · −1,14%
2 thg 10, 2026660.658,28−1.535,57 · −0,23%
1 thg 10, 2026662.193,84+5.129,28 · +0,78%
30 thg 9, 2026657.064,57+6.825,00 · +1,05%
29 thg 9, 2026650.239,56−11.994,10 · −1,81%
28 thg 9, 2026662.233,67−11.955,17 · −1,77%
27 thg 9, 2026674.188,84−1,10 · 0,00%
26 thg 9, 2026674.189,93−2.042,79 · −0,30%
25 thg 9, 2026676.232,72

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU626.344,58 JPY
  • 5 XAU3.131.722,9 JPY
  • 10 XAU6.263.445,79 JPY
  • 25 XAU15.658.614,49 JPY
  • 50 XAU31.317.228,97 JPY
  • 100 XAU62.634.457,94 JPY
  • 500 XAU313.172.289,72 JPY
  • 1.000 XAU626.344.579,45 JPY
  • 10 JPY0,000016 XAU
  • 50 JPY0,00008 XAU
  • 100 JPY0,00016 XAU
  • 500 JPY0,000798 XAU
  • 1.000 JPY0,001597 XAU
  • 5.000 JPY0,007983 XAU
  • 10.000 JPY0,016 XAU
  • 50.000 JPY0,0798 XAU
  • 100.000 JPY0,1597 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 626.344,58 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0000016 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,38%: thấp nhất 626.344,58, cao nhất 676.232,72, trung bình 656.930,07 JPY cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.