Tỷ giá XAU sang EUR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 3.564,97 EUR1 EUR = 0,0002805 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.564,43
- Cao nhất
- 3.762,66
- Trung bình
- 3.689,66
- Thay đổi
- −5,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3.564,97 | +0,54 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.564,43 | −11,85 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.576,28 | −62,97 · −1,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.639,25 | −30,43 · −0,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.669,68 | +0,54 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.669,15 | −53,70 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.722,84 | +17,28 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.705,56 | +0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.705,55 | −16,72 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.722,27 | +29,92 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.692,35 | −16,92 · −0,46% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.709,28 | −38,70 · −1,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.747,98 | +10,38 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.737,60 | −7,46 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.745,06 | −0,62 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.745,68 | +9,51 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.736,17 | +54,04 · +1,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.682,14 | +2,24 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.679,90 | +3,79 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.676,11 | −18,51 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.694,62 | +19,46 · +0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.675,15 | −1,58 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.676,73 | −42,53 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.719,26 | +23,32 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.695,94 | +6,05 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.689,89 | +55,34 · +1,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.634,54 | −51,76 · −1,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.686,30 | −76,10 · −2,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.762,40 | −0,25 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 3.762,66 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU3.564,97 EUR
- 5 XAU17.824,86 EUR
- 10 XAU35.649,73 EUR
- 25 XAU89.124,32 EUR
- 50 XAU178.248,64 EUR
- 100 XAU356.497,29 EUR
- 500 XAU1.782.486,43 EUR
- 1.000 XAU3.564.972,87 EUR
- 1 EUR0,000281 XAU
- 5 EUR0,001403 XAU
- 10 EUR0,002805 XAU
- 50 EUR0,014 XAU
- 100 EUR0,0281 XAU
- 500 EUR0,1403 XAU
- 1.000 EUR0,2805 XAU
- 5.000 EUR1,4 XAU
- 10.000 EUR2,81 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 3.564,97 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 0,0002805 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,25%: thấp nhất 3.564,43, cao nhất 3.762,66, trung bình 3.689,66 EUR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.