Tỷ giá XAU sang RUB
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 320.813,35 RUB1 RUB = 0,0000031 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 320.764,42
- Cao nhất
- 362.997,63
- Trung bình
- 347.876,78
- Thay đổi
- −11,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 320.813,35 | +48,93 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 320.764,42 | −7.642,28 · −2,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 328.406,70 | −4.944,00 · −1,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 333.350,70 | −6.591,19 · −1,94% |
| 21 thg 10, 2026 | 339.941,89 | −1.372,68 · −0,40% |
| 20 thg 10, 2026 | 341.314,56 | −10.796,63 · −3,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 352.111,19 | +1.774,44 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 350.336,75 | +6.260,95 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 344.075,80 | −6.277,63 · −1,79% |
| 16 thg 10, 2026 | 350.353,42 | +3.682,76 · +1,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 346.670,67 | −2.077,69 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 348.748,35 | −2.726,16 · −0,78% |
| 13 thg 10, 2026 | 351.474,51 | −5.185,06 · −1,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 356.659,57 | −680,61 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 357.340,18 | −59,13 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 357.399,31 | +545,61 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 356.853,70 | +4.105,27 · +1,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 352.748,43 | +2.421,64 · +0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 350.326,79 | +557,16 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 349.769,63 | +3.269,53 · +0,94% |
| 5 thg 10, 2026 | 346.500,10 | +1.775,21 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 344.724,90 | −1.497,30 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 346.222,20 | −2.701,54 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 348.923,74 | +91,34 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 348.832,40 | −1.328,80 · −0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 350.161,20 | +1.217,26 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 348.943,94 | −5.314,33 · −1,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 354.258,27 | −7.219,40 · −2,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 361.477,67 | −200,43 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 361.678,10 | −1.319,53 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU320.813,35 RUB
- 5 XAU1.604.066,75 RUB
- 10 XAU3.208.133,49 RUB
- 25 XAU8.020.333,73 RUB
- 50 XAU16.040.667,45 RUB
- 100 XAU32.081.334,91 RUB
- 500 XAU160.406.674,53 RUB
- 1.000 XAU320.813.349,06 RUB
- 10 RUB0,000031 XAU
- 50 RUB0,000156 XAU
- 100 RUB0,000312 XAU
- 500 RUB0,001559 XAU
- 1.000 RUB0,003117 XAU
- 5.000 RUB0,0156 XAU
- 10.000 RUB0,0312 XAU
- 50.000 RUB0,1559 XAU
- 100.000 RUB0,3117 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 320.813,35 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,0000031 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,62%: thấp nhất 320.764,42, cao nhất 362.997,63, trung bình 347.876,78 RUB cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.