Tỷ giá MRU sang XAU
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 0,0000062 XAU1 XAU = 160.068,08 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000058
- Cao nhất
- 0,0000063
- Trung bình
- 0,000006
- Thay đổi
- +6,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000062 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000063 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000062 | +0,0000001 · +2,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000061 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000061 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000061 | +0,0000001 · +1,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000059 | −0,0000001 · −1,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000059 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000006 | −0,0000001 · −1,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000061 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000061 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000061 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000006 | +0,0000001 · +1,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000006 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000006 | −0,0000001 · −1,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000006 | +0,0000001 · +2,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000059 | +0,0000001 · +1,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000058 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000058 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 MRU6,25 XAU
- 5.000.000 MRU31,24 XAU
- 10.000.000 MRU62,47 XAU
- 25.000.000 MRU156,18 XAU
- 50.000.000 MRU312,37 XAU
- 100.000.000 MRU624,73 XAU
- 500.000.000 MRU3.123,67 XAU
- 1.000.000.000 MRU6.247,34 XAU
- 1 XAU160.068,08 MRU
- 5 XAU800.340,4 MRU
- 10 XAU1.600.680,8 MRU
- 25 XAU4.001.702,01 MRU
- 50 XAU8.003.404,02 MRU
- 100 XAU16.006.808,04 MRU
- 500 XAU80.034.040,21 MRU
- 1.000 XAU160.068.080,42 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 0,0000062 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 160.068,08 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,78%: thấp nhất 0,0000058, cao nhất 0,0000063, trung bình 0,000006 XAU cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.