Tỷ giá XAU sang INR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 379.154,57 INR1 INR = 0,0000026 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 379.154,57
- Cao nhất
- 410.484,10
- Trung bình
- 396.985,78
- Thay đổi
- −7,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 379.154,57 | −22,95 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 379.177,53 | −927,75 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 380.105,28 | −6.107,47 · −1,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 386.212,75 | −3.496,85 · −0,90% |
| 21 thg 10, 2026 | 389.709,61 | −955,96 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 390.665,57 | −5.718,87 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 396.384,44 | +619,92 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 395.764,52 | +240,61 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 395.523,91 | −663,06 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 396.186,97 | +2.601,48 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 393.585,49 | −1.248,14 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 394.833,62 | −4.044,14 · −1,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 398.877,76 | −1.918,01 · −0,48% |
| 12 thg 10, 2026 | 400.795,77 | −4.996,33 · −1,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 405.792,11 | +524,49 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 405.267,62 | −213,30 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 405.480,91 | +6.281,81 · +1,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 399.199,10 | +238,52 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 398.960,59 | +1.457,39 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 397.503,19 | −989,68 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 398.492,87 | +556,83 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 397.936,04 | −41,55 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 397.977,59 | −5.020,68 · −1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 402.998,27 | +1.570,62 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 401.427,64 | +149,36 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 401.278,28 | +4.532,25 · +1,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 396.746,03 | −6.052,92 · −1,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 402.798,95 | −7.685,15 · −1,87% |
| 27 thg 9, 2026 | 410.484,10 | +231,69 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 410.252,41 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU379.154,57 INR
- 5 XAU1.895.772,86 INR
- 10 XAU3.791.545,73 INR
- 25 XAU9.478.864,32 INR
- 50 XAU18.957.728,63 INR
- 100 XAU37.915.457,26 INR
- 500 XAU189.577.286,31 INR
- 1.000 XAU379.154.572,61 INR
- 10 INR0,000026 XAU
- 50 INR0,000132 XAU
- 100 INR0,000264 XAU
- 500 INR0,001319 XAU
- 1.000 INR0,002637 XAU
- 5.000 INR0,0132 XAU
- 10.000 INR0,0264 XAU
- 50.000 INR0,1319 XAU
- 100.000 INR0,2637 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 379.154,57 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0000026 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,58%: thấp nhất 379.154,57, cao nhất 410.484,10, trung bình 396.985,78 INR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.