Tỷ giá XAU sang INR hôm nay

Tỷ giá XAU sang INR tháng 11 năm 2025

XAU/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
355.459,29
Đóng cửa
376.795,72
Thấp nhất
349.350,80
Cao nhất
376.795,72
Thay đổi
+5,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025376.795,72+65,47 · +0,02%
29 thg 11, 2025376.730,25+2.123,26 · +0,57%
28 thg 11, 2025374.606,98+4.492,56 · +1,21%
27 thg 11, 2025370.114,42+1,88 · 0,00%
26 thg 11, 2025370.112,54+1.585,37 · +0,43%
25 thg 11, 2025368.527,17+5.827,63 · +1,61%
24 thg 11, 2025362.699,55−1.722,24 · −0,47%
23 thg 11, 2025364.421,79+45,84 · +0,01%
22 thg 11, 2025364.375,95+3.064,76 · +0,85%
21 thg 11, 2025361.311,20−729,23 · −0,20%
20 thg 11, 2025362.040,42+2.387,68 · +0,66%
19 thg 11, 2025359.652,75+3.119,93 · +0,88%
18 thg 11, 2025356.532,81−6.460,54 · −1,78%
17 thg 11, 2025362.993,36+918,42 · +0,25%
16 thg 11, 2025362.074,94+197,96 · +0,05%
15 thg 11, 2025361.876,98−10.393,61 · −2,79%
14 thg 11, 2025372.270,59+676,01 · +0,18%
13 thg 11, 2025371.594,59+5.504,18 · +1,50%
12 thg 11, 2025366.090,40−351,70 · −0,10%
11 thg 11, 2025366.442,10+7.926,42 · +2,21%
10 thg 11, 2025358.515,67+3.919,57 · +1,11%
9 thg 11, 2025354.596,11+45,86 · +0,01%
8 thg 11, 2025354.550,25−219,91 · −0,06%
7 thg 11, 2025354.770,16+2.469,58 · +0,70%
6 thg 11, 2025352.300,58+2.949,77 · +0,84%
5 thg 11, 2025349.350,80−4.680,45 · −1,32%
4 thg 11, 2025354.031,25−825,82 · −0,23%
3 thg 11, 2025354.857,07−753,70 · −0,21%
2 thg 11, 2025355.610,77+151,48 · +0,04%
1 thg 11, 2025355.459,29−332,35 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.