Tỷ giá XAU sang INR hôm nay

Tỷ giá XAU sang INR tháng 12 năm 2025

XAU/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
379.229,28
Đóng cửa
392.410,75
Thấp nhất
377.587,77
Cao nhất
407.289,68
Thay đổi
+4,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025392.410,75+568,46 · +0,15%
30 thg 12, 2025391.842,29−13.027,58 · −3,22%
29 thg 12, 2025404.869,87−2.160,91 · −0,53%
28 thg 12, 2025407.030,79−258,90 · −0,06%
27 thg 12, 2025407.289,68+2.246,26 · +0,55%
26 thg 12, 2025405.043,42+2.656,10 · +0,66%
25 thg 12, 2025402.387,32−2.135,18 · −0,53%
24 thg 12, 2025404.522,50+2.475,38 · +0,62%
23 thg 12, 2025402.047,12+9.748,94 · +2,49%
22 thg 12, 2025392.298,17+3.640,29 · +0,94%
21 thg 12, 2025388.657,89+20,40 · +0,01%
20 thg 12, 2025388.637,49−1.823,63 · −0,47%
19 thg 12, 2025390.461,12−1.155,25 · −0,29%
18 thg 12, 2025391.616,37−1.877,94 · −0,48%
17 thg 12, 2025393.494,30+1.953,11 · +0,50%
16 thg 12, 2025391.541,19+50,29 · +0,01%
15 thg 12, 2025391.490,91+1.690,64 · +0,43%
14 thg 12, 2025389.800,27+204,31 · +0,05%
13 thg 12, 2025389.595,96+3.963,40 · +1,03%
12 thg 12, 2025385.632,56+5.257,80 · +1,38%
11 thg 12, 2025380.374,76+2.251,52 · +0,60%
9 thg 12, 2025378.123,25+319,66 · +0,08%
8 thg 12, 2025377.803,59−299,30 · −0,08%
7 thg 12, 2025378.102,89+515,12 · +0,14%
6 thg 12, 2025377.587,77−180,71 · −0,05%
5 thg 12, 2025377.768,48−1.799,49 · −0,47%
4 thg 12, 2025379.567,97+540,94 · +0,14%
3 thg 12, 2025379.027,04+834,26 · +0,22%
2 thg 12, 2025378.192,78−1.036,50 · −0,27%
1 thg 12, 2025379.229,28+2.433,56 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.