Tỷ giá XAU sang INR hôm nay

Tỷ giá XAU sang INR tháng 8 năm 2026

XAU/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
385.752,93
Đóng cửa
421.843,96
Thấp nhất
385.752,93
Cao nhất
447.277,06
Thay đổi
+8,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026421.843,96−3.619,91 · −0,85%
30 thg 8, 2026425.463,87−359,39 · −0,08%
29 thg 8, 2026425.823,26−13.167,55 · −3,00%
28 thg 8, 2026438.990,81−366,67 · −0,08%
27 thg 8, 2026439.357,48−2.929,10 · −0,66%
26 thg 8, 2026442.286,58−4.990,47 · −1,12%
25 thg 8, 2026447.277,06+6.097,56 · +1,38%
24 thg 8, 2026441.179,50+228,33 · +0,05%
23 thg 8, 2026440.951,16−52,09 · −0,01%
22 thg 8, 2026441.003,25+7.371,07 · +1,70%
21 thg 8, 2026433.632,18+3.408,97 · +0,79%
20 thg 8, 2026430.223,21+13.678,97 · +3,28%
19 thg 8, 2026416.544,23−4.644,30 · −1,10%
18 thg 8, 2026421.188,53+639,67 · +0,15%
17 thg 8, 2026420.548,87+2.456,85 · +0,59%
16 thg 8, 2026418.092,02−179,31 · −0,04%
15 thg 8, 2026418.271,33+6.531,79 · +1,59%
14 thg 8, 2026411.739,54−8.811,18 · −2,10%
13 thg 8, 2026420.550,72+360,96 · +0,09%
12 thg 8, 2026420.189,75−1.972,56 · −0,47%
11 thg 8, 2026422.162,31+10.771,61 · +2,62%
10 thg 8, 2026411.390,70−2.108,94 · −0,51%
9 thg 8, 2026413.499,64+444,78 · +0,11%
8 thg 8, 2026413.054,85+7.221,63 · +1,78%
7 thg 8, 2026405.833,22−954,48 · −0,23%
6 thg 8, 2026406.787,70+14.763,14 · +3,77%
5 thg 8, 2026392.024,56+4.813,16 · +1,24%
4 thg 8, 2026387.211,40+549,71 · +0,14%
3 thg 8, 2026386.661,70+788,67 · +0,20%
2 thg 8, 2026385.873,02+120,09 · +0,03%
1 thg 8, 2026385.752,93−3.382,13 · −0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.