Tỷ giá XAU sang INR hôm nay

Tỷ giá XAU sang INR tháng 4 năm 2026

XAU/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
438.969,90
Đóng cửa
432.780,84
Thấp nhất
430.340,78
Cao nhất
450.026,03
Thay đổi
+0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026432.780,84−2.395,73 · −0,55%
29 thg 4, 2026435.176,57−5.434,59 · −1,23%
28 thg 4, 2026440.611,16−4.702,69 · −1,06%
27 thg 4, 2026445.313,85+1.587,89 · +0,36%
26 thg 4, 2026443.725,950,00 · 0,00%
25 thg 4, 2026443.725,95+3.969,68 · +0,90%
24 thg 4, 2026439.756,27−2.487,05 · −0,56%
23 thg 4, 2026442.243,32−2.633,92 · −0,59%
22 thg 4, 2026444.877,24−2.820,95 · −0,63%
21 thg 4, 2026447.698,20+3.338,13 · +0,75%
20 thg 4, 2026444.360,07−4.283,91 · −0,95%
19 thg 4, 2026448.643,980,00 · 0,00%
18 thg 4, 2026448.643,98+3.502,26 · +0,79%
17 thg 4, 2026445.141,72−4.871,06 · −1,08%
16 thg 4, 2026450.012,78−13,25 · 0,00%
15 thg 4, 2026450.026,03+5.704,36 · +1,28%
14 thg 4, 2026444.321,67+4.536,37 · +1,03%
13 thg 4, 2026439.785,31−2.202,28 · −0,50%
12 thg 4, 2026441.987,59−74,76 · −0,02%
11 thg 4, 2026442.062,35+2.599,47 · +0,59%
10 thg 4, 2026439.462,88+2.646,84 · +0,61%
9 thg 4, 2026436.816,04−7.211,27 · −1,62%
8 thg 4, 2026444.027,31+11.394,23 · +2,63%
7 thg 4, 2026432.633,08+2.292,30 · +0,53%
6 thg 4, 2026430.340,78−3.999,61 · −0,92%
5 thg 4, 2026434.340,39+652,92 · +0,15%
4 thg 4, 2026433.687,47+133,20 · +0,03%
3 thg 4, 2026433.554,26−1.677,90 · −0,39%
2 thg 4, 2026435.232,16−3.737,74 · −0,85%
1 thg 4, 2026438.969,90+8.281,86 · +1,92%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.