Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang IRR

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 70,935 IRR1 IRR = 0,0141 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
52,914
Cao nhất
71,453
Trung bình
66,137
Thay đổi
+34,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202670,935−0,518 · −0,73%
24 thg 10, 202671,453+0,527 · +0,74%
23 thg 10, 202670,926−0,037 · −0,05%
22 thg 10, 202670,963+0,183 · +0,26%
21 thg 10, 202670,781−0,033 · −0,05%
20 thg 10, 202670,814+1,468 · +2,12%
19 thg 10, 202669,346−0,053 · −0,08%
18 thg 10, 202669,399−0,123 · −0,18%
17 thg 10, 202669,522+0,123 · +0,18%
16 thg 10, 202669,398+0,235 · +0,34%
15 thg 10, 202669,164+0,453 · +0,66%
14 thg 10, 202668,711+0,044 · +0,06%
13 thg 10, 202668,667−0,097 · −0,14%
12 thg 10, 202668,764−0,030 · −0,04%
11 thg 10, 202668,794−0,244 · −0,35%
10 thg 10, 202669,039+2,022 · +3,02%
9 thg 10, 202667,017+0,193 · +0,29%
8 thg 10, 202666,824+0,218 · +0,33%
7 thg 10, 202666,605−2,581 · −3,73%
6 thg 10, 202669,186+2,143 · +3,20%
5 thg 10, 202667,043−0,172 · −0,26%
4 thg 10, 202667,215+0,012 · +0,02%
3 thg 10, 202667,204+0,098 · +0,15%
2 thg 10, 202667,106+1,824 · +2,79%
1 thg 10, 202665,281−0,025 · −0,04%
30 thg 9, 202665,306+12,315 · +23,24%
29 thg 9, 202652,991−0,023 · −0,04%
28 thg 9, 202653,014+0,100 · +0,19%
27 thg 9, 202652,914−0,020 · −0,04%
26 thg 9, 202652,934+0,018 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND70.934,62 IRR
  • 5.000 VND354.673,09 IRR
  • 10.000 VND709.346,18 IRR
  • 50.000 VND3.546.730,88 IRR
  • 100.000 VND7.093.461,76 IRR
  • 500.000 VND35.467.308,8 IRR
  • 1.000.000 VND70.934.617,6 IRR
  • 5.000.000 VND354.673.087,99 IRR
  • 10.000.000 VND709.346.175,98 IRR
  • 100 IRR1,41 VND
  • 500 IRR7,05 VND
  • 1.000 IRR14,1 VND
  • 2.500 IRR35,24 VND
  • 5.000 IRR70,49 VND
  • 10.000 IRR140,97 VND
  • 50.000 IRR704,87 VND
  • 100.000 IRR1.409,75 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 70,935 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0141 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +34,05%: thấp nhất 52,914, cao nhất 71,453, trung bình 66,137 IRR cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.