Tỷ giá IRR sang VND
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0141 VND1 VND = 70,935 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,014
- Cao nhất
- 0,0189
- Trung bình
- 0,01527
- Thay đổi
- −25,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0141 | +0,00010 · +0,73% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,014 | −0,00010 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0141 | +0,00001 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01409 | −0,00004 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01413 | +0,00001 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01412 | −0,00030 · −2,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01442 | +0,00001 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01441 | +0,00003 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01438 | −0,00003 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01441 | −0,00005 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01446 | −0,00010 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01455 | −0,00001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01456 | +0,00002 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01454 | +0,00001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01454 | +0,00005 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01448 | −0,00044 · −2,93% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01492 | −0,00004 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01496 | −0,00005 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01501 | +0,00056 · +3,88% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01445 | −0,00046 · −3,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01492 | +0,00004 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01488 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01488 | −0,00002 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0149 | −0,00042 · −2,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01532 | +0,00001 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01531 | −0,00356 · −18,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01887 | +0,00001 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01886 | −0,00004 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0189 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01889 | −0,00001 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 IRR1,41 VND
- 500 IRR7,05 VND
- 1.000 IRR14,1 VND
- 2.500 IRR35,24 VND
- 5.000 IRR70,49 VND
- 10.000 IRR140,97 VND
- 50.000 IRR704,87 VND
- 100.000 IRR1.409,75 VND
- 1.000 VND70.934,62 IRR
- 5.000 VND354.673,09 IRR
- 10.000 VND709.346,18 IRR
- 50.000 VND3.546.730,88 IRR
- 100.000 VND7.093.461,76 IRR
- 500.000 VND35.467.308,8 IRR
- 1.000.000 VND70.934.617,6 IRR
- 5.000.000 VND354.673.087,99 IRR
- 10.000.000 VND709.346.175,98 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0141 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 70,935 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −25,40%: thấp nhất 0,014, cao nhất 0,0189, trung bình 0,01527 VND cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.