Tỷ giá VES sang UAH
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,05134 UAH1 UAH = 19,478 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0511
- Cao nhất
- 0,0527
- Trung bình
- 0,05167
- Thay đổi
- −2,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05134 | +0,00024 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0511 | −0,00004 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05114 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05115 | −0,00004 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05118 | +0,00003 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05115 | +0,00001 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05114 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05115 | +0,00002 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05113 | −0,00018 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05131 | −0,00020 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05151 | −0,00001 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05152 | +0,00022 · +0,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0513 | −0,00001 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05131 | +0,00002 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05129 | −0,00011 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0514 | +0,00006 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05134 | −0,00018 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05152 | −0,00021 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05173 | −0,00014 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05187 | −0,00002 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05189 | −0,00006 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05195 | +0,00008 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05187 | −0,00022 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05209 | −0,00011 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0522 | −0,00023 · −0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05243 | +0,00003 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0524 | −0,00017 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05257 | +0,00013 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05244 | −0,00026 · −0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0527 | +0,00002 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 100 VES5,13 UAH
- 500 VES25,67 UAH
- 1.000 VES51,34 UAH
- 2.500 VES128,35 UAH
- 5.000 VES256,71 UAH
- 10.000 VES513,41 UAH
- 50.000 VES2.567,05 UAH
- 100.000 VES5.134,11 UAH
- 10 UAH194,78 VES
- 50 UAH973,88 VES
- 100 UAH1.947,76 VES
- 500 UAH9.738,79 VES
- 1.000 UAH19.477,58 VES
- 5.000 UAH97.387,88 VES
- 10.000 UAH194.775,75 VES
- 50.000 UAH973.878,77 VES
- 100.000 UAH1.947.757,53 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,05134 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 19,478 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,53%: thấp nhất 0,0511, cao nhất 0,0527, trung bình 0,05167 UAH cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.