Tỷ giá VES sang GBP
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0008455 GBP1 GBP = 1.182,72 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008455
- Cao nhất
- 0,000887
- Trung bình
- 0,0008651
- Thay đổi
- −4,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008455 | −0,0000005 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000846 | −0,0000001 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0008461 | −0,0000014 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0008475 | −0,0000014 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0008489 | −0,0000004 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0008493 | −0,0000041 · −0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0008534 | −0,0000012 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0008546 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0008546 | −0,0000014 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000856 | −0,0000042 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0008602 | −0,0000003 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0008604 | −0,0000043 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0008648 | +0,0000016 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0008631 | −0,0000010 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0008642 | +0,0000010 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0008632 | −0,0000006 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0008638 | −0,0000033 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0008671 | −0,0000002 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0008672 | −0,0000019 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0008691 | −0,0000039 · −0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0008731 | −0,0000001 · −0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0008732 | +0,0000005 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008727 | −0,0000018 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0008745 | −0,0000048 · −0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0008792 | −0,0000016 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0008808 | −0,0000008 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0008816 | −0,0000015 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0008831 | −0,0000011 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0008842 | +0,0000001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0008842 | −0,0000029 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 VES8,46 GBP
- 50.000 VES42,28 GBP
- 100.000 VES84,55 GBP
- 250.000 VES211,38 GBP
- 500.000 VES422,75 GBP
- 1.000.000 VES845,51 GBP
- 5.000.000 VES4.227,53 GBP
- 10.000.000 VES8.455,05 GBP
- 1 GBP1.182,72 VES
- 5 GBP5.913,62 VES
- 10 GBP11.827,24 VES
- 50 GBP59.136,22 VES
- 100 GBP118.272,45 VES
- 500 GBP591.362,25 VES
- 1.000 GBP1.182.724,5 VES
- 5.000 GBP5.913.622,48 VES
- 10.000 GBP11.827.244,97 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0008455 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 1.182,72 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,68%: thấp nhất 0,0008455, cao nhất 0,000887, trung bình 0,0008651 GBP cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.