Tỷ giá VES sang USD
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0011318 USD1 USD = 883,51 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0011318
- Cao nhất
- 0,0011726
- Trung bình
- 0,0011497
- Thay đổi
- −3,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0011318 | −0,0000015 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0011333 | −0,0000021 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0011354 | −0,0000001 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0011355 | −0,0000009 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0011364 | −0,0000009 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0011373 | −0,0000018 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0011391 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011391 | +0,0000004 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0011387 | −0,0000009 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0011396 | −0,0000027 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0011422 | −0,0000012 · −0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0011434 | +0,0000009 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0011424 | −0,0000007 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0011432 | +0,0000009 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0011422 | −0,0000020 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0011442 | −0,0000009 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0011451 | −0,0000038 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0011489 | +0,0000004 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0011485 | −0,0000048 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0011533 | −0,0000030 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0011562 | +0,0000009 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0011554 | +0,0000001 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0011553 | −0,0000094 · −0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0011647 | −0,0000005 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0011651 | −0,0000020 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0011671 | −0,0000026 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0011698 | −0,0000017 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0011715 | +0,0000003 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011712 | −0,0000007 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0011719 | −0,0000007 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VES1,13 USD
- 5.000 VES5,66 USD
- 10.000 VES11,32 USD
- 25.000 VES28,3 USD
- 50.000 VES56,59 USD
- 100.000 VES113,18 USD
- 500.000 VES565,92 USD
- 1.000.000 VES1.131,85 USD
- 1 USD883,51 VES
- 5 USD4.417,56 VES
- 10 USD8.835,11 VES
- 50 USD44.175,56 VES
- 100 USD88.351,12 VES
- 500 USD441.755,6 VES
- 1.000 USD883.511,2 VES
- 5.000 USD4.417.555,99 VES
- 10.000 USD8.835.111,99 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0011318 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 883,51 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,48%: thấp nhất 0,0011318, cao nhất 0,0011726, trung bình 0,0011497 USD cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.