Tỷ giá UAH sang VES
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 19,579 VES1 VES = 0,05107 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18,976
- Cao nhất
- 19,579
- Trung bình
- 19,375
- Thay đổi
- +3,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,579 | +0,102 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,478 | −0,092 · −0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 19,57 | +0,017 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 19,553 | +0,002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 19,551 | +0,014 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 19,537 | −0,013 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 19,551 | −0,004 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 19,554 | +0,002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 19,552 | −0,006 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 19,558 | +0,068 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 19,49 | +0,075 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 19,415 | +0,003 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 19,412 | −0,083 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 19,494 | +0,006 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 19,489 | −0,007 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 19,496 | +0,042 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 19,454 | −0,023 · −0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 19,476 | +0,067 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 19,41 | +0,077 · +0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 19,333 | +0,052 · +0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 19,281 | +0,009 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 19,272 | +0,024 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 19,248 | −0,031 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 19,278 | +0,081 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 19,198 | +0,041 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 19,156 | +0,084 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 19,072 | −0,012 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 19,084 | +0,062 · +0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 19,023 | −0,049 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 19,071 | +0,095 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH195,79 VES
- 50 UAH978,97 VES
- 100 UAH1.957,94 VES
- 500 UAH9.789,7 VES
- 1.000 UAH19.579,41 VES
- 5.000 UAH97.897,05 VES
- 10.000 UAH195.794,09 VES
- 50.000 UAH978.970,47 VES
- 100.000 UAH1.957.940,94 VES
- 100 VES5,11 UAH
- 500 VES25,54 UAH
- 1.000 VES51,07 UAH
- 2.500 VES127,69 UAH
- 5.000 VES255,37 UAH
- 10.000 VES510,74 UAH
- 50.000 VES2.553,7 UAH
- 100.000 VES5.107,41 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 19,579 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,05107 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,18%: thấp nhất 18,976, cao nhất 19,579, trung bình 19,375 VES cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.