Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang RUB

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,09091 RUB1 RUB = 11,00 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09091
Cao nhất
0,09963
Trung bình
0,09642
Thay đổi
−8,62%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09091−0,00190 · −2,05%
23 thg 10, 20260,09281+0,00031 · +0,33%
22 thg 10, 20260,0925−0,00118 · −1,26%
21 thg 10, 20260,09368−0,00040 · −0,42%
20 thg 10, 20260,09408−0,00171 · −1,78%
19 thg 10, 20260,09579−0,00003 · −0,03%
18 thg 10, 20260,09582+0,00171 · +1,82%
17 thg 10, 20260,09411−0,00127 · −1,33%
16 thg 10, 20260,09537+0,00006 · +0,06%
15 thg 10, 20260,09531−0,00048 · −0,50%
14 thg 10, 20260,09579−0,00015 · −0,16%
13 thg 10, 20260,09595−0,00139 · −1,42%
12 thg 10, 20260,09733−0,00003 · −0,03%
11 thg 10, 20260,09736+0,00006 · +0,07%
10 thg 10, 20260,09729+0,00005 · +0,05%
9 thg 10, 20260,09724−0,00066 · −0,68%
8 thg 10, 20260,09791+0,00052 · +0,53%
7 thg 10, 20260,09739−0,00005 · −0,05%
6 thg 10, 20260,09744+0,00072 · +0,75%
5 thg 10, 20260,09671+0,00038 · +0,40%
4 thg 10, 20260,09633−0,00035 · −0,36%
3 thg 10, 20260,09668+0,00037 · +0,38%
2 thg 10, 20260,09631−0,00082 · −0,85%
1 thg 10, 20260,09714−0,00043 · −0,44%
30 thg 9, 20260,09757−0,00106 · −1,08%
29 thg 9, 20260,09863−0,00007 · −0,07%
28 thg 9, 20260,09871−0,00010 · −0,10%
27 thg 9, 20260,0988−0,00003 · −0,03%
26 thg 9, 20260,09883−0,00080 · −0,80%
25 thg 9, 20260,09963+0,00014 · +0,14%

Số tiền phổ biến

  • 100 VES9,09 RUB
  • 500 VES45,45 RUB
  • 1.000 VES90,91 RUB
  • 2.500 VES227,27 RUB
  • 5.000 VES454,55 RUB
  • 10.000 VES909,09 RUB
  • 50.000 VES4.545,46 RUB
  • 100.000 VES9.090,92 RUB
  • 10 RUB110 VES
  • 50 RUB550 VES
  • 100 RUB1.100 VES
  • 500 RUB5.499,99 VES
  • 1.000 RUB10.999,98 VES
  • 5.000 RUB54.999,92 VES
  • 10.000 RUB109.999,84 VES
  • 50.000 RUB549.999,22 VES
  • 100.000 RUB1.099.998,44 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,09091 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 11,00 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,62%: thấp nhất 0,09091, cao nhất 0,09963, trung bình 0,09642 RUB cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.