Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang EUR

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,0010093 EUR1 EUR = 990,80 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0010093
Cao nhất
0,0010312
Trung bình
0,0010203
Thay đổi
−2,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0010093−0,0000009 · −0,09%
24 thg 10, 20260,0010102−0,0000005 · −0,05%
23 thg 10, 20260,0010107+0,0000008 · +0,08%
22 thg 10, 20260,0010099−0,0000014 · −0,14%
21 thg 10, 20260,0010113−0,0000001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0010114−0,0000014 · −0,14%
19 thg 10, 20260,0010128−0,0000007 · −0,07%
18 thg 10, 20260,00101350,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0010135+0,0000002 · +0,02%
16 thg 10, 20260,0010133−0,0000019 · −0,19%
15 thg 10, 20260,0010152−0,0000037 · −0,36%
14 thg 10, 20260,0010188−0,0000043 · −0,42%
13 thg 10, 20260,0010231+0,0000031 · +0,31%
12 thg 10, 20260,00102−0,0000004 · −0,04%
11 thg 10, 20260,0010204+0,0000007 · +0,07%
10 thg 10, 20260,0010197+0,0000016 · +0,15%
9 thg 10, 20260,0010181−0,0000039 · −0,38%
8 thg 10, 20260,001022−0,0000010 · −0,10%
7 thg 10, 20260,001023−0,0000011 · −0,10%
6 thg 10, 20260,0010241−0,0000072 · −0,69%
5 thg 10, 20260,0010312+0,0000042 · +0,41%
4 thg 10, 20260,001027+0,0000003 · +0,03%
3 thg 10, 20260,0010267+0,0000001 · +0,01%
2 thg 10, 20260,0010266−0,0000025 · −0,25%
1 thg 10, 20260,0010292+0,0000010 · +0,10%
30 thg 9, 20260,0010282+0,0000008 · +0,08%
29 thg 9, 20260,0010273+0,0000002 · +0,02%
28 thg 9, 20260,0010271−0,0000013 · −0,12%
27 thg 9, 20260,0010284+0,0000002 · +0,02%
26 thg 9, 20260,0010282−0,0000026 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VES1,01 EUR
  • 5.000 VES5,05 EUR
  • 10.000 VES10,09 EUR
  • 25.000 VES25,23 EUR
  • 50.000 VES50,46 EUR
  • 100.000 VES100,93 EUR
  • 500.000 VES504,64 EUR
  • 1.000.000 VES1.009,29 EUR
  • 1 EUR990,8 VES
  • 5 EUR4.953,99 VES
  • 10 EUR9.907,99 VES
  • 50 EUR49.539,95 VES
  • 100 EUR99.079,9 VES
  • 500 EUR495.399,48 VES
  • 1.000 EUR990.798,96 VES
  • 5.000 EUR4.953.994,79 VES
  • 10.000 EUR9.907.989,57 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,0010093 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 990,80 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,08%: thấp nhất 0,0010093, cao nhất 0,0010312, trung bình 0,0010203 EUR cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.