Tỷ giá VES sang CNY
1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VES = 0,0075428 CNY1 CNY = 132,58 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0075428
- Cao nhất
- 0,007867
- Trung bình
- 0,0076894
- Thay đổi
- −4,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0075428 | −0,0000094 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0075522 | −0,0000107 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,007563 | −0,0000157 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0075786 | −0,0000050 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0075836 | −0,0000061 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0075897 | −0,0000109 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0076006 | −0,0000163 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0076169 | −0,0000003 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0076172 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0076173 | −0,0000093 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0076265 | −0,0000170 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0076435 | −0,0000122 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0076557 | +0,0000093 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0076464 | −0,0000132 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0076596 | +0,0000103 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0076493 | −0,0000140 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0076633 | −0,0000129 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0076762 | −0,0000276 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0077038 | +0,0000031 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0077007 | −0,0000322 · −0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0077328 | −0,0000228 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0077556 | +0,0000089 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0077467 | −0,0000016 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0077484 | −0,0000612 · −0,78% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0078096 | −0,0000029 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0078125 | −0,0000164 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0078289 | −0,0000243 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0078532 | −0,0000137 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0078669 | +0,0000049 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0078621 | −0,0000049 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VES7,54 CNY
- 5.000 VES37,71 CNY
- 10.000 VES75,43 CNY
- 25.000 VES188,57 CNY
- 50.000 VES377,14 CNY
- 100.000 VES754,28 CNY
- 500.000 VES3.771,42 CNY
- 1.000.000 VES7.542,85 CNY
- 1 CNY132,58 VES
- 5 CNY662,88 VES
- 10 CNY1.325,76 VES
- 50 CNY6.628,79 VES
- 100 CNY13.257,59 VES
- 500 CNY66.287,95 VES
- 1.000 CNY132.575,9 VES
- 5.000 CNY662.879,48 VES
- 10.000 CNY1.325.758,96 VES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VES sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VES = 0,0075428 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 132,58 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VES sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,12%: thấp nhất 0,0075428, cao nhất 0,007867, trung bình 0,0076894 CNY cho 1 VES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.