Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang TMT

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0002957 TMT1 TMT = 3.382,13 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002837
Cao nhất
0,0002984
Trung bình
0,0002943
Thay đổi
−0,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0002957+0,0000010 · +0,34%
23 thg 10, 20260,0002947+0,0000019 · +0,64%
22 thg 10, 20260,0002928+0,0000015 · +0,53%
21 thg 10, 20260,0002913−0,0000001 · −0,03%
20 thg 10, 20260,0002913+0,0000017 · +0,60%
19 thg 10, 20260,0002896+0,0000003 · +0,12%
18 thg 10, 20260,0002893+0,0000056 · +1,97%
17 thg 10, 20260,0002837−0,0000082 · −2,81%
16 thg 10, 20260,0002919−0,0000018 · −0,61%
15 thg 10, 20260,0002936−0,0000003 · −0,09%
14 thg 10, 20260,0002939−0,0000002 · −0,08%
13 thg 10, 20260,0002942−0,0000011 · −0,36%
12 thg 10, 20260,0002952+0,0000006 · +0,19%
11 thg 10, 20260,0002947−0,0000020 · −0,68%
10 thg 10, 20260,0002967+0,0000014 · +0,48%
9 thg 10, 20260,0002953−0,0000022 · −0,74%
8 thg 10, 20260,0002975+0,0000005 · +0,17%
7 thg 10, 20260,000297−0,0000014 · −0,46%
6 thg 10, 20260,0002983+0,0000012 · +0,39%
5 thg 10, 20260,0002972−0,0000007 · −0,24%
4 thg 10, 20260,0002979+0,0000021 · +0,71%
3 thg 10, 20260,0002958−0,0000007 · −0,22%
2 thg 10, 20260,0002965−0,0000003 · −0,10%
1 thg 10, 20260,0002968+0,0000002 · +0,08%
30 thg 9, 20260,0002965−0,0000003 · −0,09%
29 thg 9, 20260,0002968−0,0000016 · −0,54%
28 thg 9, 20260,0002984+0,0000084 · +2,91%
27 thg 9, 20260,00029−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0002901−0,0000070 · −2,35%
25 thg 9, 20260,0002971

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,2957 TMT
  • 5.000 UZS1,48 TMT
  • 10.000 UZS2,96 TMT
  • 50.000 UZS14,78 TMT
  • 100.000 UZS29,57 TMT
  • 500.000 UZS147,84 TMT
  • 1.000.000 UZS295,67 TMT
  • 5.000.000 UZS1.478,36 TMT
  • 10.000.000 UZS2.956,71 TMT
  • 1 TMT3.382,13 UZS
  • 5 TMT16.910,67 UZS
  • 10 TMT33.821,33 UZS
  • 25 TMT84.553,34 UZS
  • 50 TMT169.106,67 UZS
  • 100 TMT338.213,35 UZS
  • 500 TMT1.691.066,73 UZS
  • 1.000 TMT3.382.133,46 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0002957 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 3.382,13 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 0,0002837, cao nhất 0,0002984, trung bình 0,0002943 TMT cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.