Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang MNT

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,30346 MNT1 MNT = 3,295 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29776
Cao nhất
0,30616
Trung bình
0,30287
Thay đổi
−0,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,30346+0,00145 · +0,48%
24 thg 10, 20260,30201−0,00032 · −0,11%
23 thg 10, 20260,30233+0,00121 · +0,40%
22 thg 10, 20260,30112+0,00150 · +0,50%
21 thg 10, 20260,29962−0,00024 · −0,08%
20 thg 10, 20260,29986+0,00209 · +0,70%
19 thg 10, 20260,29776−0,00055 · −0,18%
18 thg 10, 20260,29831+0,00047 · +0,16%
17 thg 10, 20260,29784−0,00241 · −0,80%
16 thg 10, 20260,30025−0,00157 · −0,52%
15 thg 10, 20260,30182−0,00034 · −0,11%
14 thg 10, 20260,30216−0,00018 · −0,06%
13 thg 10, 20260,30234−0,00033 · −0,11%
12 thg 10, 20260,30266+0,00043 · +0,14%
11 thg 10, 20260,30223+0,00005 · +0,02%
10 thg 10, 20260,30218−0,00135 · −0,45%
9 thg 10, 20260,30353−0,00164 · −0,54%
8 thg 10, 20260,30517−0,00033 · −0,11%
7 thg 10, 20260,3055−0,00013 · −0,04%
6 thg 10, 20260,30563+0,00002 · +0,01%
5 thg 10, 20260,30561+0,00022 · +0,07%
4 thg 10, 20260,30539+0,00102 · +0,33%
3 thg 10, 20260,30437+0,00025 · +0,08%
2 thg 10, 20260,30413−0,00103 · −0,34%
1 thg 10, 20260,30516+0,00100 · +0,33%
30 thg 9, 20260,30416−0,00104 · −0,34%
29 thg 9, 20260,3052−0,00096 · −0,31%
28 thg 9, 20260,30616+0,00209 · +0,69%
27 thg 9, 20260,30408−0,00022 · −0,07%
26 thg 9, 20260,3043−0,00021 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS303,46 MNT
  • 5.000 UZS1.517,31 MNT
  • 10.000 UZS3.034,63 MNT
  • 50.000 UZS15.173,13 MNT
  • 100.000 UZS30.346,25 MNT
  • 500.000 UZS151.731,27 MNT
  • 1.000.000 UZS303.462,55 MNT
  • 5.000.000 UZS1.517.312,74 MNT
  • 10.000.000 UZS3.034.625,48 MNT
  • 1 MNT3,3 UZS
  • 5 MNT16,48 UZS
  • 10 MNT32,95 UZS
  • 25 MNT82,38 UZS
  • 50 MNT164,76 UZS
  • 100 MNT329,53 UZS
  • 500 MNT1.647,65 UZS
  • 1.000 MNT3.295,3 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,30346 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 3,295 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,34%: thấp nhất 0,29776, cao nhất 0,30616, trung bình 0,30287 MNT cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.