Tỷ giá MNT sang UZS
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 3,295 UZS1 UZS = 0,30346 MNTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3,266
- Cao nhất
- 3,358
- Trung bình
- 3,302
- Thay đổi
- +0,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3,295 | −0,016 · −0,48% |
| 24 thg 10, 2026 | 3,311 | +0,004 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 3,308 | −0,013 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 3,321 | −0,017 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 3,338 | +0,003 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 3,335 | −0,023 · −0,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 3,358 | +0,006 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 3,352 | −0,005 · −0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 3,358 | +0,027 · +0,81% |
| 16 thg 10, 2026 | 3,331 | +0,017 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 3,313 | +0,004 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 3,31 | +0,002 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 3,308 | +0,004 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 3,304 | −0,005 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 3,309 | −0,001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3,309 | +0,015 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 3,295 | +0,018 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 3,277 | +0,004 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 3,273 | +0,001 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 3,272 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 3,272 | −0,002 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 3,275 | −0,011 · −0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 3,285 | −0,003 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 3,288 | +0,011 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 3,277 | −0,011 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 3,288 | +0,011 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 3,277 | +0,010 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 3,266 | −0,022 · −0,68% |
| 27 thg 9, 2026 | 3,289 | +0,002 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 3,286 | +0,002 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 MNT3,3 UZS
- 5 MNT16,48 UZS
- 10 MNT32,95 UZS
- 25 MNT82,38 UZS
- 50 MNT164,76 UZS
- 100 MNT329,53 UZS
- 500 MNT1.647,65 UZS
- 1.000 MNT3.295,3 UZS
- 1.000 UZS303,46 MNT
- 5.000 UZS1.517,31 MNT
- 10.000 UZS3.034,63 MNT
- 50.000 UZS15.173,13 MNT
- 100.000 UZS30.346,25 MNT
- 500.000 UZS151.731,27 MNT
- 1.000.000 UZS303.462,55 MNT
- 5.000.000 UZS1.517.312,74 MNT
- 10.000.000 UZS3.034.625,48 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 3,295 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,30346 MNT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 3,266, cao nhất 3,358, trung bình 3,302 UZS cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.