Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang IRR

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 154,52 IRR1 IRR = 0,0064718 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
116,22
Cao nhất
154,52
Trung bình
144,17
Thay đổi
+32,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026154,52+0,82 · +0,54%
24 thg 10, 2026153,69−0,17 · −0,11%
23 thg 10, 2026153,86+0,44 · +0,29%
22 thg 10, 2026153,42+0,85 · +0,56%
21 thg 10, 2026152,57−0,08 · −0,05%
20 thg 10, 2026152,65+4,03 · +2,71%
19 thg 10, 2026148,62−0,32 · −0,22%
18 thg 10, 2026148,94+0,22 · +0,15%
17 thg 10, 2026148,72−0,87 · −0,58%
16 thg 10, 2026149,59−0,61 · −0,40%
15 thg 10, 2026150,19+0,74 · +0,50%
14 thg 10, 2026149,45−0,09 · −0,06%
13 thg 10, 2026149,54−0,24 · −0,16%
12 thg 10, 2026149,78+0,19 · +0,13%
11 thg 10, 2026149,58−0,13 · −0,09%
10 thg 10, 2026149,72+3,55 · +2,43%
9 thg 10, 2026146,16−0,76 · −0,51%
8 thg 10, 2026146,92−0,23 · −0,16%
7 thg 10, 2026147,15−5,74 · −3,76%
6 thg 10, 2026152,90+4,81 · +3,25%
5 thg 10, 2026148,09−0,25 · −0,17%
4 thg 10, 2026148,34+0,48 · +0,32%
3 thg 10, 2026147,87+0,25 · +0,17%
2 thg 10, 2026147,62+3,80 · +2,64%
1 thg 10, 2026143,82+0,67 · +0,47%
30 thg 9, 2026143,14+26,54 · +22,76%
29 thg 9, 2026116,60−0,38 · −0,32%
28 thg 9, 2026116,98+0,75 · +0,65%
27 thg 9, 2026116,22−0,05 · −0,04%
26 thg 9, 2026116,27−0,08 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS154.515,36 IRR
  • 5.000 UZS772.576,8 IRR
  • 10.000 UZS1.545.153,6 IRR
  • 50.000 UZS7.725.768,02 IRR
  • 100.000 UZS15.451.536,04 IRR
  • 500.000 UZS77.257.680,19 IRR
  • 1.000.000 UZS154.515.360,38 IRR
  • 5.000.000 UZS772.576.801,89 IRR
  • 10.000.000 UZS1.545.153.603,78 IRR
  • 1.000 IRR6,47 UZS
  • 5.000 IRR32,36 UZS
  • 10.000 IRR64,72 UZS
  • 25.000 IRR161,8 UZS
  • 50.000 IRR323,59 UZS
  • 100.000 IRR647,18 UZS
  • 500.000 IRR3.235,92 UZS
  • 1.000.000 IRR6.471,85 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 154,52 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0064718 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +32,80%: thấp nhất 116,22, cao nhất 154,52, trung bình 144,17 IRR cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.