Tỷ giá IRR sang UZS
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0064718 UZS1 UZS = 154,52 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0064718
- Cao nhất
- 0,0086042
- Trung bình
- 0,0069438
- Thay đổi
- −24,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0064718 | −0,0000347 · −0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0065066 | +0,0000072 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0064993 | −0,0000185 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0065179 | −0,0000364 · −0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0065542 | +0,0000033 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,006551 | −0,0001777 · −2,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0067287 | +0,0000146 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0067141 | −0,0000101 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067242 | +0,0000390 · +0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0066851 | +0,0000270 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066581 | −0,0000330 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0066911 | +0,0000038 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0066873 | +0,0000106 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0066767 | −0,0000086 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0066853 | +0,0000060 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0066793 | −0,0001623 · −2,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0068417 | +0,0000352 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068064 | +0,0000107 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0067958 | +0,0002553 · +3,90% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0065404 | −0,0002123 · −3,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0067527 | +0,0000115 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0067412 | −0,0000217 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0067629 | −0,0000114 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0067743 | −0,0001790 · −2,57% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0069534 | −0,0000327 · −0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0069861 | −0,0015901 · −18,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0085762 | +0,0000275 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0085486 | −0,0000555 · −0,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0086042 | +0,0000038 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0086004 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IRR6,47 UZS
- 5.000 IRR32,36 UZS
- 10.000 IRR64,72 UZS
- 25.000 IRR161,8 UZS
- 50.000 IRR323,59 UZS
- 100.000 IRR647,18 UZS
- 500.000 IRR3.235,92 UZS
- 1.000.000 IRR6.471,85 UZS
- 1.000 UZS154.515,36 IRR
- 5.000 UZS772.576,8 IRR
- 10.000 UZS1.545.153,6 IRR
- 50.000 UZS7.725.768,02 IRR
- 100.000 UZS15.451.536,04 IRR
- 500.000 UZS77.257.680,19 IRR
- 1.000.000 UZS154.515.360,38 IRR
- 5.000.000 UZS772.576.801,89 IRR
- 10.000.000 UZS1.545.153.603,78 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0064718 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 154,52 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,75%: thấp nhất 0,0064718, cao nhất 0,0086042, trung bình 0,0069438 UZS cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.