Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang XPT

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,0000142 XPT1 XPT = 70.378,88 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000125
Cao nhất
0,0000143
Trung bình
0,0000133
Thay đổi
+13,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0000142−0,0000001 · −0,39%
25 thg 10, 20260,0000143+0,0000001 · +0,42%
24 thg 10, 20260,0000142+0,0000001 · +0,55%
23 thg 10, 20260,0000141+0,0000002 · +1,62%
22 thg 10, 20260,0000139+0,0000004 · +2,77%
21 thg 10, 20260,0000135+0,0000001 · +0,67%
20 thg 10, 20260,00001340,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,0000134−0,0000002 · −1,43%
18 thg 10, 20260,00001360,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000136+0,0000001 · +0,59%
16 thg 10, 20260,0000135−0,0000003 · −2,07%
15 thg 10, 20260,0000138+0,0000005 · +3,80%
14 thg 10, 20260,0000133+0,0000002 · +1,79%
13 thg 10, 20260,0000131−0,0000001 · −0,47%
12 thg 10, 20260,00001310,0000000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,00001320,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000131−0,0000001 · −0,49%
9 thg 10, 20260,0000132−0,0000002 · −1,49%
8 thg 10, 20260,0000134+0,0000002 · +1,69%
7 thg 10, 20260,0000132+0,0000002 · +1,66%
6 thg 10, 20260,0000130,0000000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,000013−0,0000001 · −0,72%
4 thg 10, 20260,00001310,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000131+0,0000003 · +2,24%
2 thg 10, 20260,0000128−0,0000002 · −1,20%
1 thg 10, 20260,0000129−0,0000001 · −0,91%
30 thg 9, 20260,0000131−0,0000001 · −0,43%
29 thg 9, 20260,0000131+0,0000003 · +2,08%
28 thg 9, 20260,0000129+0,0000003 · +2,79%
27 thg 9, 20260,00001250,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,000142 XPT
  • 50 UAH0,00071 XPT
  • 100 UAH0,001421 XPT
  • 500 UAH0,007104 XPT
  • 1.000 UAH0,0142 XPT
  • 5.000 UAH0,071 XPT
  • 10.000 UAH0,1421 XPT
  • 50.000 UAH0,7104 XPT
  • 100.000 UAH1,42 XPT
  • 1 XPT70.378,88 UAH
  • 5 XPT351.894,38 UAH
  • 10 XPT703.788,75 UAH
  • 25 XPT1.759.471,88 UAH
  • 50 XPT3.518.943,75 UAH
  • 100 XPT7.037.887,5 UAH
  • 500 XPT35.189.437,5 UAH
  • 1.000 XPT70.378.875,01 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,0000142 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 70.378,88 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,36%: thấp nhất 0,0000125, cao nhất 0,0000143, trung bình 0,0000133 XPT cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.