Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPT sang UAH

1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPT = 70.398,81 UAH1 UAH = 0,0000142 XPTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
70.398,81
Cao nhất
79.962,68
Trung bình
75.535,00
Thay đổi
−10,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202670.398,81−390,52 · −0,55%
23 thg 10, 202670.789,33−1.146,72 · −1,59%
22 thg 10, 202671.936,04−1.993,68 · −2,70%
21 thg 10, 202673.929,72−496,91 · −0,67%
20 thg 10, 202674.426,63−85,53 · −0,11%
19 thg 10, 202674.512,15+1.064,22 · +1,45%
18 thg 10, 202673.447,93−9,39 · −0,01%
17 thg 10, 202673.457,32−434,91 · −0,59%
16 thg 10, 202673.892,23+1.532,58 · +2,12%
15 thg 10, 202672.359,65−2.750,85 · −3,66%
14 thg 10, 202675.110,50−1.342,59 · −1,76%
13 thg 10, 202676.453,09+359,08 · +0,47%
12 thg 10, 202676.094,01+81,06 · +0,11%
11 thg 10, 202676.012,95−35,04 · −0,05%
10 thg 10, 202676.047,98+372,69 · +0,49%
9 thg 10, 202675.675,30+1.128,02 · +1,51%
8 thg 10, 202674.547,28−1.259,08 · −1,66%
7 thg 10, 202675.806,36−1.255,91 · −1,63%
6 thg 10, 202677.062,26+194,62 · +0,25%
5 thg 10, 202676.867,64+553,05 · +0,72%
4 thg 10, 202676.314,59−152,05 · −0,20%
3 thg 10, 202676.466,64−1.710,17 · −2,19%
2 thg 10, 202678.176,82+937,05 · +1,21%
1 thg 10, 202677.239,76+703,57 · +0,92%
30 thg 9, 202676.536,19+331,28 · +0,43%
29 thg 9, 202676.204,91−1.587,49 · −2,04%
28 thg 9, 202677.792,40−2.170,28 · −2,71%
27 thg 9, 202679.962,68+182,23 · +0,23%
26 thg 9, 202679.780,45+1.032,00 · +1,31%
25 thg 9, 202678.748,45

Số tiền phổ biến

  • 1 XPT70.398,81 UAH
  • 5 XPT351.994,04 UAH
  • 10 XPT703.988,08 UAH
  • 25 XPT1.759.970,21 UAH
  • 50 XPT3.519.940,42 UAH
  • 100 XPT7.039.880,84 UAH
  • 500 XPT35.199.404,22 UAH
  • 1.000 XPT70.398.808,43 UAH
  • 10 UAH0,000142 XPT
  • 50 UAH0,00071 XPT
  • 100 UAH0,00142 XPT
  • 500 UAH0,007102 XPT
  • 1.000 UAH0,0142 XPT
  • 5.000 UAH0,071 XPT
  • 10.000 UAH0,142 XPT
  • 50.000 UAH0,7102 XPT
  • 100.000 UAH1,42 XPT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPT sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPT = 70.398,81 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0000142 XPT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPT sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,60%: thấp nhất 70.398,81, cao nhất 79.962,68, trung bình 75.535,00 UAH cho 1 XPT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.