Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang MNT

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 79,666 MNT1 MNT = 0,01255 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
79,368
Cao nhất
80,384
Trung bình
80,031
Thay đổi
−0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202679,666+0,298 · +0,38%
24 thg 10, 202679,368−0,480 · −0,60%
23 thg 10, 202679,847−0,056 · −0,07%
22 thg 10, 202679,904+0,018 · +0,02%
21 thg 10, 202679,886−0,018 · −0,02%
20 thg 10, 202679,904−0,106 · −0,13%
19 thg 10, 202680,01−0,097 · −0,12%
18 thg 10, 202680,106+0,018 · +0,02%
17 thg 10, 202680,088−0,051 · −0,06%
16 thg 10, 202680,139+0,209 · +0,26%
15 thg 10, 202679,93+0,139 · +0,17%
14 thg 10, 202679,79−0,053 · −0,07%
13 thg 10, 202679,843−0,292 · −0,36%
12 thg 10, 202680,135+0,027 · +0,03%
11 thg 10, 202680,109+0,109 · +0,14%
10 thg 10, 202679,999−0,034 · −0,04%
9 thg 10, 202680,033−0,213 · −0,27%
8 thg 10, 202680,246+0,039 · +0,05%
7 thg 10, 202680,207+0,384 · +0,48%
6 thg 10, 202679,823−0,209 · −0,26%
5 thg 10, 202680,032−0,096 · −0,12%
4 thg 10, 202680,128+0,135 · +0,17%
3 thg 10, 202679,993−0,141 · −0,18%
2 thg 10, 202680,133−0,251 · −0,31%
1 thg 10, 202680,384+0,060 · +0,07%
30 thg 9, 202680,324+0,211 · +0,26%
29 thg 9, 202680,113−0,217 · −0,27%
28 thg 9, 202680,33+0,194 · +0,24%
27 thg 9, 202680,136−0,211 · −0,26%
26 thg 9, 202680,347+0,336 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH796,66 MNT
  • 50 UAH3.983,28 MNT
  • 100 UAH7.966,56 MNT
  • 500 UAH39.832,79 MNT
  • 1.000 UAH79.665,58 MNT
  • 5.000 UAH398.327,88 MNT
  • 10.000 UAH796.655,76 MNT
  • 50.000 UAH3.983.278,81 MNT
  • 100.000 UAH7.966.557,63 MNT
  • 100 MNT1,26 UAH
  • 500 MNT6,28 UAH
  • 1.000 MNT12,55 UAH
  • 2.500 MNT31,38 UAH
  • 5.000 MNT62,76 UAH
  • 10.000 MNT125,52 UAH
  • 50.000 MNT627,62 UAH
  • 100.000 MNT1.255,25 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang MNT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 79,666 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,01255 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 79,368, cao nhất 80,384, trung bình 80,031 MNT cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.