Tỷ giá MNT sang UAH
1 Tugrik Mông Cổ bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MNT = 0,0126 UAH1 UAH = 79,368 MNTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01244
- Cao nhất
- 0,0126
- Trung bình
- 0,01249
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0126 | +0,00008 · +0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01252 | +0,00001 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01252 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01252 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01252 | +0,00002 · +0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0125 | +0,00002 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01248 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01249 | +0,00001 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01248 | −0,00003 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01251 | −0,00002 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01253 | +0,00001 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01252 | +0,00005 · +0,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01248 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01248 | −0,00002 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0125 | +0,00001 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01249 | +0,00003 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01246 | −0,00001 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01247 | −0,00006 · −0,48% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01253 | +0,00003 · +0,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0125 | +0,00001 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01248 | −0,00002 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0125 | +0,00002 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01248 | +0,00004 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01244 | −0,00001 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01245 | −0,00003 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01248 | +0,00003 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01245 | −0,00003 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01248 | +0,00003 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01245 | −0,00005 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0125 | +0,00002 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 100 MNT1,26 UAH
- 500 MNT6,3 UAH
- 1.000 MNT12,6 UAH
- 2.500 MNT31,5 UAH
- 5.000 MNT63 UAH
- 10.000 MNT126 UAH
- 50.000 MNT629,98 UAH
- 100.000 MNT1.259,96 UAH
- 10 UAH793,68 MNT
- 50 UAH3.968,38 MNT
- 100 UAH7.936,75 MNT
- 500 UAH39.683,76 MNT
- 1.000 UAH79.367,52 MNT
- 5.000 UAH396.837,59 MNT
- 10.000 UAH793.675,19 MNT
- 50.000 UAH3.968.375,94 MNT
- 100.000 UAH7.936.751,88 MNT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MNT sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MNT = 0,0126 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 79,368 MNT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MNT sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 0,01244, cao nhất 0,0126, trung bình 0,01249 UAH cho 1 MNT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.