Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang LBP

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 1.992,92 LBP1 LBP = 0,0005018 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.981,56
Cao nhất
2.021,89
Trung bình
1.999,33
Thay đổi
−0,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.992,92+11,36 · +0,57%
24 thg 10, 20261.981,56−9,93 · −0,50%
23 thg 10, 20261.991,49−0,78 · −0,04%
22 thg 10, 20261.992,26+5,01 · +0,25%
21 thg 10, 20261.987,26−2,33 · −0,12%
20 thg 10, 20261.989,59−9,73 · −0,49%
19 thg 10, 20261.999,31−10,39 · −0,52%
18 thg 10, 20262.009,71+6,30 · +0,31%
17 thg 10, 20262.003,40+4,06 · +0,20%
16 thg 10, 20261.999,34+2,28 · +0,11%
15 thg 10, 20261.997,07−2,23 · −0,11%
14 thg 10, 20261.999,29−1,02 · −0,05%
13 thg 10, 20262.000,32+4,69 · +0,24%
12 thg 10, 20261.995,62−7,80 · −0,39%
11 thg 10, 20262.003,42−18,47 · −0,91%
10 thg 10, 20262.021,89+17,90 · +0,89%
9 thg 10, 20262.004,00+0,11 · +0,01%
8 thg 10, 20262.003,88+2,70 · +0,13%
7 thg 10, 20262.001,19−1,12 · −0,06%
6 thg 10, 20262.002,31+8,94 · +0,45%
5 thg 10, 20261.993,37−13,39 · −0,67%
4 thg 10, 20262.006,76+4,34 · +0,22%
3 thg 10, 20262.002,42+2,65 · +0,13%
2 thg 10, 20261.999,76−8,49 · −0,42%
1 thg 10, 20262.008,25+9,14 · +0,46%
30 thg 9, 20261.999,11+2,06 · +0,10%
29 thg 9, 20261.997,06−2,73 · −0,14%
28 thg 9, 20261.999,78+0,90 · +0,04%
27 thg 9, 20261.998,89+0,33 · +0,02%
26 thg 9, 20261.998,56

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH19.929,21 LBP
  • 50 UAH99.646,05 LBP
  • 100 UAH199.292,1 LBP
  • 500 UAH996.460,5 LBP
  • 1.000 UAH1.992.921 LBP
  • 5.000 UAH9.964.604,98 LBP
  • 10.000 UAH19.929.209,97 LBP
  • 50.000 UAH99.646.049,83 LBP
  • 100.000 UAH199.292.099,66 LBP
  • 10.000 LBP5,02 UAH
  • 50.000 LBP25,09 UAH
  • 100.000 LBP50,18 UAH
  • 250.000 LBP125,44 UAH
  • 500.000 LBP250,89 UAH
  • 1.000.000 LBP501,78 UAH
  • 5.000.000 LBP2.508,88 UAH
  • 10.000.000 LBP5.017,76 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 1.992,92 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0005018 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 1.981,56, cao nhất 2.021,89, trung bình 1.999,33 LBP cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.