Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang UAH

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,0005047 UAH1 UAH = 1.981,56 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004946
Cao nhất
0,0005047
Trung bình
0,0005001
Thay đổi
+0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0005047+0,0000025 · +0,50%
23 thg 10, 20260,0005021+0,0000002 · +0,04%
22 thg 10, 20260,0005019−0,0000013 · −0,25%
21 thg 10, 20260,0005032+0,0000006 · +0,12%
20 thg 10, 20260,0005026+0,0000024 · +0,49%
19 thg 10, 20260,0005002+0,0000026 · +0,52%
18 thg 10, 20260,0004976−0,0000016 · −0,31%
17 thg 10, 20260,0004992−0,0000010 · −0,20%
16 thg 10, 20260,0005002−0,0000006 · −0,11%
15 thg 10, 20260,0005007+0,0000006 · +0,11%
14 thg 10, 20260,0005002+0,0000003 · +0,05%
13 thg 10, 20260,0004999−0,0000012 · −0,23%
12 thg 10, 20260,0005011+0,0000020 · +0,39%
11 thg 10, 20260,0004991+0,0000046 · +0,92%
10 thg 10, 20260,0004946−0,0000044 · −0,89%
9 thg 10, 20260,0004990,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,000499−0,0000007 · −0,13%
7 thg 10, 20260,0004997+0,0000003 · +0,06%
6 thg 10, 20260,0004994−0,0000022 · −0,45%
5 thg 10, 20260,0005017+0,0000033 · +0,67%
4 thg 10, 20260,0004983−0,0000011 · −0,22%
3 thg 10, 20260,0004994−0,0000007 · −0,13%
2 thg 10, 20260,0005001+0,0000021 · +0,42%
1 thg 10, 20260,0004979−0,0000023 · −0,46%
30 thg 9, 20260,0005002−0,0000005 · −0,10%
29 thg 9, 20260,0005007+0,0000007 · +0,14%
28 thg 9, 20260,0005001−0,0000002 · −0,04%
27 thg 9, 20260,0005003−0,0000001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,0005004−0,0000001 · −0,01%
25 thg 9, 20260,0005004−0,0000002 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 LBP5,05 UAH
  • 50.000 LBP25,23 UAH
  • 100.000 LBP50,47 UAH
  • 250.000 LBP126,16 UAH
  • 500.000 LBP252,33 UAH
  • 1.000.000 LBP504,65 UAH
  • 5.000.000 LBP2.523,26 UAH
  • 10.000.000 LBP5.046,52 UAH
  • 10 UAH19.815,65 LBP
  • 50 UAH99.078,24 LBP
  • 100 UAH198.156,47 LBP
  • 500 UAH990.782,36 LBP
  • 1.000 UAH1.981.564,72 LBP
  • 5.000 UAH9.907.823,59 LBP
  • 10.000 UAH19.815.647,18 LBP
  • 50.000 UAH99.078.235,88 LBP
  • 100.000 UAH198.156.471,75 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,0005047 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1.981,56 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 0,0004946, cao nhất 0,0005047, trung bình 0,0005001 UAH cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.