Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang LAK

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 493,80 LAK1 LAK = 0,0020251 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
493,80
Cao nhất
503,39
Trung bình
499,36
Thay đổi
−1,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 2026493,80−2,39 · −0,48%
25 thg 10, 2026496,18+0,06 · +0,01%
24 thg 10, 2026496,12−5,07 · −1,01%
23 thg 10, 2026501,20+1,39 · +0,28%
22 thg 10, 2026499,80+1,56 · +0,31%
21 thg 10, 2026498,25+0,31 · +0,06%
20 thg 10, 2026497,93−3,91 · −0,78%
19 thg 10, 2026501,85+3,60 · +0,72%
18 thg 10, 2026498,24−3,46 · −0,69%
17 thg 10, 2026501,70−0,75 · −0,15%
16 thg 10, 2026502,45+4,11 · +0,83%
15 thg 10, 2026498,34+3,28 · +0,66%
14 thg 10, 2026495,06−0,71 · −0,14%
13 thg 10, 2026495,77−4,01 · −0,80%
12 thg 10, 2026499,78+1,84 · +0,37%
11 thg 10, 2026497,94−1,94 · −0,39%
10 thg 10, 2026499,88−1,79 · −0,36%
9 thg 10, 2026501,68+1,31 · +0,26%
8 thg 10, 2026500,36−0,18 · −0,04%
7 thg 10, 2026500,54+2,33 · +0,47%
6 thg 10, 2026498,20−2,97 · −0,59%
5 thg 10, 2026501,17+1,97 · +0,39%
4 thg 10, 2026499,20−2,19 · −0,44%
3 thg 10, 2026501,40+1,03 · +0,21%
2 thg 10, 2026500,36−3,03 · −0,60%
1 thg 10, 2026503,39+1,34 · +0,27%
30 thg 9, 2026502,05+1,93 · +0,39%
29 thg 9, 2026500,12+0,22 · +0,04%
28 thg 9, 2026499,89+1,55 · +0,31%
27 thg 9, 2026498,35−0,69 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH4.937,95 LAK
  • 50 UAH24.689,77 LAK
  • 100 UAH49.379,54 LAK
  • 500 UAH246.897,68 LAK
  • 1.000 UAH493.795,36 LAK
  • 5.000 UAH2.468.976,79 LAK
  • 10.000 UAH4.937.953,59 LAK
  • 50.000 UAH24.689.767,93 LAK
  • 100.000 UAH49.379.535,86 LAK
  • 1.000 LAK2,03 UAH
  • 5.000 LAK10,13 UAH
  • 10.000 LAK20,25 UAH
  • 25.000 LAK50,63 UAH
  • 50.000 LAK101,26 UAH
  • 100.000 LAK202,51 UAH
  • 500.000 LAK1.012,57 UAH
  • 1.000.000 LAK2.025,13 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 493,80 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0020251 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,05%: thấp nhất 493,80, cao nhất 503,39, trung bình 499,36 LAK cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.