Tỷ giá LAK sang UAH
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0020154 UAH1 UAH = 496,18 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019865
- Cao nhất
- 0,00202
- Trung bình
- 0,002002
- Thay đổi
- +0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0020154 | −0,0000002 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0020156 | +0,0000204 · +1,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0019952 | −0,0000056 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020008 | −0,0000062 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,002007 | −0,0000013 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0020083 | +0,0000156 · +0,79% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019926 | −0,0000144 · −0,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0020071 | +0,0000138 · +0,69% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0019932 | +0,0000030 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019902 | −0,0000164 · −0,82% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0020067 | −0,0000133 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00202 | +0,0000029 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020171 | +0,0000162 · +0,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020009 | −0,0000074 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0020083 | +0,0000078 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020005 | +0,0000072 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019933 | −0,0000052 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019986 | +0,0000007 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019979 | −0,0000094 · −0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0020072 | +0,0000119 · +0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019953 | −0,0000079 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0020032 | +0,0000088 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0019944 | −0,0000041 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0019986 | +0,0000120 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019865 | −0,0000053 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019918 | −0,0000077 · −0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019995 | −0,0000009 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0020004 | −0,0000062 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0020066 | +0,0000028 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0020039 | −0,0000027 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LAK2,02 UAH
- 5.000 LAK10,08 UAH
- 10.000 LAK20,15 UAH
- 25.000 LAK50,38 UAH
- 50.000 LAK100,77 UAH
- 100.000 LAK201,54 UAH
- 500.000 LAK1.007,7 UAH
- 1.000.000 LAK2.015,39 UAH
- 10 UAH4.961,82 LAK
- 50 UAH24.809,08 LAK
- 100 UAH49.618,15 LAK
- 500 UAH248.090,77 LAK
- 1.000 UAH496.181,53 LAK
- 5.000 UAH2.480.907,66 LAK
- 10.000 UAH4.961.815,32 LAK
- 50.000 UAH24.809.076,61 LAK
- 100.000 UAH49.618.153,22 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0020154 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 496,18 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,44%: thấp nhất 0,0019865, cao nhất 0,00202, trung bình 0,002002 UAH cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.