Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang CNY

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,13422 CNY1 CNY = 7,45 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,13422
Cao nhất
0,13743
Trung bình
0,13592
Thay đổi
−2,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,13422−0,00001 · 0,00%
23 thg 10, 20260,13423−0,00028 · −0,21%
22 thg 10, 20260,13451−0,00016 · −0,12%
21 thg 10, 20260,13467−0,00005 · −0,04%
20 thg 10, 20260,13472−0,00017 · −0,13%
19 thg 10, 20260,13489−0,00036 · −0,27%
18 thg 10, 20260,13526+0,00037 · +0,28%
17 thg 10, 20260,13488−0,00025 · −0,18%
16 thg 10, 20260,13513−0,00022 · −0,16%
15 thg 10, 20260,13535−0,00015 · −0,11%
14 thg 10, 20260,1355−0,00013 · −0,09%
13 thg 10, 20260,13563−0,00004 · −0,03%
12 thg 10, 20260,13567−0,00040 · −0,30%
11 thg 10, 20260,13607+0,00059 · +0,43%
10 thg 10, 20260,13548−0,00033 · −0,24%
9 thg 10, 20260,13581−0,00040 · −0,29%
8 thg 10, 20260,13621−0,00010 · −0,07%
7 thg 10, 20260,13631−0,00005 · −0,03%
6 thg 10, 20260,13635−0,00004 · −0,03%
5 thg 10, 20260,1364−0,00012 · −0,09%
4 thg 10, 20260,13652+0,00007 · +0,05%
3 thg 10, 20260,13645−0,00010 · −0,07%
2 thg 10, 20260,13655−0,00021 · −0,16%
1 thg 10, 20260,13677−0,00005 · −0,03%
30 thg 9, 20260,13681−0,00009 · −0,07%
29 thg 9, 20260,13691−0,00016 · −0,12%
28 thg 9, 20260,13707−0,00027 · −0,20%
27 thg 9, 20260,13734+0,00006 · +0,05%
26 thg 9, 20260,13728+0,00010 · +0,07%
25 thg 9, 20260,13717−0,00026 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,1342 CNY
  • 5 TRY0,6711 CNY
  • 10 TRY1,34 CNY
  • 50 TRY6,71 CNY
  • 100 TRY13,42 CNY
  • 500 TRY67,11 CNY
  • 1.000 TRY134,22 CNY
  • 5.000 TRY671,12 CNY
  • 10.000 TRY1.342,24 CNY
  • 1 CNY7,45 TRY
  • 5 CNY37,25 TRY
  • 10 CNY74,5 TRY
  • 50 CNY372,51 TRY
  • 100 CNY745,02 TRY
  • 500 CNY3.725,11 TRY
  • 1.000 CNY7.450,21 TRY
  • 5.000 CNY37.251,06 TRY
  • 10.000 CNY74.502,13 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,13422 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 7,45 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,33%: thấp nhất 0,13422, cao nhất 0,13743, trung bình 0,13592 CNY cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.