Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang TRY

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 14,104 TRY1 TRY = 0,0709 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,934
Cao nhất
14,475
Trung bình
14,094
Thay đổi
+1,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202614,104−0,064 · −0,45%
23 thg 10, 202614,168−0,011 · −0,08%
22 thg 10, 202614,179+0,002 · +0,02%
21 thg 10, 202614,1770,000 · 0,00%
20 thg 10, 202614,177+0,021 · +0,15%
19 thg 10, 202614,156−0,021 · −0,15%
18 thg 10, 202614,177−0,299 · −2,06%
17 thg 10, 202614,475+0,323 · +2,28%
16 thg 10, 202614,153+0,031 · +0,22%
15 thg 10, 202614,122+0,012 · +0,08%
14 thg 10, 202614,11+0,005 · +0,04%
13 thg 10, 202614,105+0,049 · +0,35%
12 thg 10, 202614,057+0,010 · +0,07%
11 thg 10, 202614,047+0,033 · +0,23%
10 thg 10, 202614,014−0,086 · −0,61%
9 thg 10, 202614,10+0,067 · +0,48%
8 thg 10, 202614,033−0,038 · −0,27%
7 thg 10, 202614,07+0,058 · +0,41%
6 thg 10, 202614,013−0,033 · −0,24%
5 thg 10, 202614,046+0,038 · +0,27%
4 thg 10, 202614,007−0,049 · −0,35%
3 thg 10, 202614,057+0,052 · +0,37%
2 thg 10, 202614,005−0,019 · −0,14%
1 thg 10, 202614,024+0,054 · +0,39%
30 thg 9, 202613,969−0,030 · −0,21%
29 thg 9, 202613,999+0,035 · +0,25%
28 thg 9, 202613,965−0,294 · −2,06%
27 thg 9, 202614,259−0,002 · −0,01%
26 thg 9, 202614,261+0,318 · +2,28%
25 thg 9, 202613,943+0,009 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 TMT14,1 TRY
  • 5 TMT70,52 TRY
  • 10 TMT141,04 TRY
  • 25 TMT352,6 TRY
  • 50 TMT705,21 TRY
  • 100 TMT1.410,42 TRY
  • 500 TMT7.052,08 TRY
  • 1.000 TMT14.104,17 TRY
  • 1 TRY0,0709 TMT
  • 5 TRY0,3545 TMT
  • 10 TRY0,709 TMT
  • 50 TRY3,55 TMT
  • 100 TRY7,09 TMT
  • 500 TRY35,45 TMT
  • 1.000 TRY70,9 TMT
  • 5.000 TRY354,51 TMT
  • 10.000 TRY709,01 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 14,104 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,0709 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,22%: thấp nhất 13,934, cao nhất 14,475, trung bình 14,094 TRY cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.