Tỷ giá RWF sang UAH
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,03073 UAH1 UAH = 32,543 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03028
- Cao nhất
- 0,03073
- Trung bình
- 0,03045
- Thay đổi
- +1,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03073 | +0,00020 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03053 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03053 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03053 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03052 | +0,00009 · +0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03043 | +0,00001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03042 | −0,00002 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03045 | +0,00002 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03043 | −0,00009 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03051 | −0,00006 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03057 | +0,00002 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03055 | +0,00014 · +0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03041 | −0,00002 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03043 | −0,00002 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03045 | +0,00008 · +0,25% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03038 | −0,00002 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03039 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03039 | −0,00017 · −0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03056 | +0,00011 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03045 | +0,00001 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03043 | −0,00006 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0305 | +0,00017 · +0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03033 | +0,00005 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03028 | −0,00009 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03038 | −0,00007 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03045 | +0,00011 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03033 | −0,00010 · −0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03043 | +0,00008 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03035 | −0,00012 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03047 | +0,00013 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF3,07 UAH
- 500 RWF15,36 UAH
- 1.000 RWF30,73 UAH
- 2.500 RWF76,82 UAH
- 5.000 RWF153,64 UAH
- 10.000 RWF307,29 UAH
- 50.000 RWF1.536,44 UAH
- 100.000 RWF3.072,88 UAH
- 10 UAH325,43 RWF
- 50 UAH1.627,14 RWF
- 100 UAH3.254,27 RWF
- 500 UAH16.271,37 RWF
- 1.000 UAH32.542,74 RWF
- 5.000 UAH162.713,7 RWF
- 10.000 UAH325.427,39 RWF
- 50.000 UAH1.627.136,97 RWF
- 100.000 UAH3.254.273,93 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,03073 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 32,543 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,27%: thấp nhất 0,03028, cao nhất 0,03073, trung bình 0,03045 UAH cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.