Tỷ giá RWF sang RUB
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,05441 RUB1 RUB = 18,379 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05441
- Cao nhất
- 0,05795
- Trung bình
- 0,05681
- Thay đổi
- −5,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05441 | −0,00103 · −1,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05545 | +0,00023 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05522 | −0,00069 · −1,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05591 | −0,00019 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0561 | −0,00089 · −1,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05699 | −0,00001 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,057 | +0,00098 · +1,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05602 | −0,00073 · −1,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05676 | +0,00007 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05669 | −0,00018 · −0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05686 | −0,00004 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0569 | −0,00080 · −1,39% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0577 | −0,00003 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05774 | −0,00003 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05777 | +0,00030 · +0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05746 | −0,00049 · −0,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05795 | +0,00051 · +0,89% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05744 | −0,00012 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05756 | +0,00079 · +1,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05677 | +0,00027 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0565 | −0,00025 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05675 | +0,00044 · +0,78% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05631 | −0,00015 · −0,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05647 | −0,00031 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05678 | −0,00050 · −0,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05727 | +0,00013 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05714 | −0,00006 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0572 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0572 | −0,00040 · −0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0576 | +0,00029 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 100 RWF5,44 RUB
- 500 RWF27,21 RUB
- 1.000 RWF54,41 RUB
- 2.500 RWF136,03 RUB
- 5.000 RWF272,06 RUB
- 10.000 RWF544,11 RUB
- 50.000 RWF2.720,56 RUB
- 100.000 RWF5.441,13 RUB
- 10 RUB183,79 RWF
- 50 RUB918,93 RWF
- 100 RUB1.837,86 RWF
- 500 RUB9.189,28 RWF
- 1.000 RUB18.378,55 RWF
- 5.000 RUB91.892,76 RWF
- 10.000 RUB183.785,52 RWF
- 50.000 RUB918.927,59 RWF
- 100.000 RUB1.837.855,17 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,05441 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 18,379 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,06%: thấp nhất 0,05441, cao nhất 0,05795, trung bình 0,05681 RUB cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.