Tỷ giá RWF sang GBP
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0005066 GBP1 GBP = 1.974,10 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005055
- Cao nhất
- 0,0005134
- Trung bình
- 0,0005104
- Thay đổi
- −1,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0005066 | +0,0000002 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005064 | +0,0000009 · +0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005055 | −0,0000004 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005059 | −0,0000008 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005067 | +0,0000002 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005065 | −0,0000013 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005078 | −0,0000006 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005084 | −0,0000003 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005087 | −0,0000006 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005094 | −0,0000022 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005116 | +0,0000008 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005108 | −0,0000021 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005128 | +0,0000011 · +0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005117 | −0,0000008 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005125 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005125 | +0,0000021 · +0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005104 | −0,0000028 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005132 | +0,0000017 · +0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005115 | −0,0000019 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005134 | +0,0000009 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005125 | +0,0000004 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005121 | −0,0000002 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005123 | +0,0000010 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005113 | +0,0000002 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005111 | −0,0000014 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005126 | +0,0000006 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005119 | +0,0000007 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005112 | −0,0000007 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005119 | +0,0000001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005118 | −0,0000011 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 RWF5,07 GBP
- 50.000 RWF25,33 GBP
- 100.000 RWF50,66 GBP
- 250.000 RWF126,64 GBP
- 500.000 RWF253,28 GBP
- 1.000.000 RWF506,56 GBP
- 5.000.000 RWF2.532,81 GBP
- 10.000.000 RWF5.065,61 GBP
- 1 GBP1.974,1 RWF
- 5 GBP9.870,48 RWF
- 10 GBP19.740,96 RWF
- 50 GBP98.704,78 RWF
- 100 GBP197.409,56 RWF
- 500 GBP987.047,81 RWF
- 1.000 GBP1.974.095,62 RWF
- 5.000 GBP9.870.478,08 RWF
- 10.000 GBP19.740.956,17 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0005066 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 1.974,10 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 0,0005055, cao nhất 0,0005134, trung bình 0,0005104 GBP cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.