Tỷ giá RWF sang JPY
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,10625 JPY1 JPY = 9,412 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10625
- Cao nhất
- 0,10737
- Trung bình
- 0,10698
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,10625 | −0,00002 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10626 | −0,00064 · −0,60% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10691 | −0,00021 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10712 | −0,00011 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10723 | +0,00027 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10696 | −0,00013 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10709 | −0,00007 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10716 | +0,00017 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10699 | +0,00009 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10689 | −0,00037 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10726 | −0,00008 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10734 | +0,00006 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10727 | −0,00005 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10732 | −0,00005 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10737 | +0,00048 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10688 | −0,00037 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10725 | −0,00011 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10736 | +0,00009 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10727 | +0,00026 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10701 | −0,00003 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10705 | −0,00001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10706 | +0,00044 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10663 | −0,00057 · −0,53% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1072 | +0,00066 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10654 | −0,00019 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10673 | −0,00009 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10682 | +0,00014 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10668 | +0,00005 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10663 | −0,00067 · −0,63% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10731 | +0,00058 · +0,55% |
Số tiền phổ biến
- 10 RWF1,06 JPY
- 50 RWF5,31 JPY
- 100 RWF10,62 JPY
- 250 RWF26,56 JPY
- 500 RWF53,12 JPY
- 1.000 RWF106,25 JPY
- 5.000 RWF531,23 JPY
- 10.000 RWF1.062,47 JPY
- 10 JPY94,12 RWF
- 50 JPY470,6 RWF
- 100 JPY941,2 RWF
- 500 JPY4.706,02 RWF
- 1.000 JPY9.412,05 RWF
- 5.000 JPY47.060,24 RWF
- 10.000 JPY94.120,48 RWF
- 50.000 JPY470.602,41 RWF
- 100.000 JPY941.204,83 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,10625 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 9,412 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,10625, cao nhất 0,10737, trung bình 0,10698 JPY cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.