Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang USD

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,0006774 USD1 USD = 1.476,15 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006755
Cao nhất
0,0006784
Trung bình
0,0006775
Thay đổi
+0,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0006774+0,0000004 · +0,05%
23 thg 10, 20260,0006771−0,0000007 · −0,11%
22 thg 10, 20260,0006778+0,0000001 · +0,01%
21 thg 10, 20260,00067770,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0006777+0,0000010 · +0,15%
19 thg 10, 20260,0006767−0,0000010 · −0,14%
18 thg 10, 20260,0006776−0,0000004 · −0,07%
17 thg 10, 20260,0006781+0,0000005 · +0,07%
16 thg 10, 20260,0006776−0,0000001 · −0,02%
15 thg 10, 20260,0006777−0,0000003 · −0,04%
14 thg 10, 20260,0006780,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0006781+0,0000008 · +0,11%
12 thg 10, 20260,0006773−0,0000006 · −0,09%
11 thg 10, 20260,0006779−0,0000002 · −0,03%
10 thg 10, 20260,0006782+0,0000020 · +0,30%
9 thg 10, 20260,0006762−0,0000017 · −0,25%
8 thg 10, 20260,0006778+0,0000002 · +0,03%
7 thg 10, 20260,0006776−0,0000008 · −0,12%
6 thg 10, 20260,0006784+0,0000015 · +0,22%
5 thg 10, 20260,000677−0,0000012 · −0,17%
4 thg 10, 20260,0006781−0,0000001 · −0,01%
3 thg 10, 20260,0006782+0,0000027 · +0,40%
2 thg 10, 20260,0006755−0,0000016 · −0,23%
1 thg 10, 20260,0006771−0,0000009 · −0,14%
30 thg 9, 20260,000678+0,0000003 · +0,04%
29 thg 9, 20260,0006777+0,0000005 · +0,08%
28 thg 9, 20260,0006772−0,0000010 · −0,15%
27 thg 9, 20260,0006782+0,0000003 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0006779+0,0000004 · +0,05%
25 thg 9, 20260,0006776+0,0000021 · +0,30%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 RWF6,77 USD
  • 50.000 RWF33,87 USD
  • 100.000 RWF67,74 USD
  • 250.000 RWF169,36 USD
  • 500.000 RWF338,72 USD
  • 1.000.000 RWF677,44 USD
  • 5.000.000 RWF3.387,18 USD
  • 10.000.000 RWF6.774,37 USD
  • 1 USD1.476,15 RWF
  • 5 USD7.380,76 RWF
  • 10 USD14.761,53 RWF
  • 50 USD73.807,63 RWF
  • 100 USD147.615,27 RWF
  • 500 USD738.076,33 RWF
  • 1.000 USD1.476.152,66 RWF
  • 5.000 USD7.380.763,29 RWF
  • 10.000 USD14.761.526,59 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang USD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,0006774 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 1.476,15 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,29%: thấp nhất 0,0006755, cao nhất 0,0006784, trung bình 0,0006775 USD cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.