Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang EUR

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,0006047 EUR1 EUR = 1.653,75 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005946
Cao nhất
0,0006068
Trung bình
0,0006021
Thay đổi
+1,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006047+0,0000001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0006046+0,0000008 · +0,14%
23 thg 10, 20260,0006038+0,0000009 · +0,16%
22 thg 10, 20260,0006029−0,0000007 · −0,12%
21 thg 10, 20260,0006036+0,0000004 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0006031+0,0000005 · +0,09%
19 thg 10, 20260,0006026−0,0000003 · −0,06%
18 thg 10, 20260,0006029−0,0000004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0006033+0,0000003 · +0,06%
16 thg 10, 20260,000603−0,0000008 · −0,13%
15 thg 10, 20260,0006038−0,0000010 · −0,17%
14 thg 10, 20260,0006048−0,0000020 · −0,32%
13 thg 10, 20260,0006068+0,0000021 · +0,34%
12 thg 10, 20260,0006047−0,0000004 · −0,07%
11 thg 10, 20260,0006051−0,0000003 · −0,05%
10 thg 10, 20260,0006054+0,0000038 · +0,63%
9 thg 10, 20260,0006016−0,0000033 · −0,55%
8 thg 10, 20260,0006049+0,0000016 · +0,26%
7 thg 10, 20260,0006034−0,0000016 · −0,26%
6 thg 10, 20260,0006049−0,0000004 · −0,06%
5 thg 10, 20260,0006053+0,0000030 · +0,49%
4 thg 10, 20260,0006024−0,0000003 · −0,05%
3 thg 10, 20260,0006027+0,0000024 · +0,40%
2 thg 10, 20260,0006003+0,0000020 · +0,33%
1 thg 10, 20260,00059830,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0005983+0,0000017 · +0,29%
29 thg 9, 20260,0005965+0,0000020 · +0,33%
28 thg 9, 20260,0005946−0,0000008 · −0,13%
27 thg 9, 20260,0005953+0,0000002 · +0,04%
26 thg 9, 20260,0005951−0,0000008 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 RWF6,05 EUR
  • 50.000 RWF30,23 EUR
  • 100.000 RWF60,47 EUR
  • 250.000 RWF151,17 EUR
  • 500.000 RWF302,34 EUR
  • 1.000.000 RWF604,69 EUR
  • 5.000.000 RWF3.023,43 EUR
  • 10.000.000 RWF6.046,86 EUR
  • 1 EUR1.653,75 RWF
  • 5 EUR8.268,76 RWF
  • 10 EUR16.537,51 RWF
  • 50 EUR82.687,55 RWF
  • 100 EUR165.375,11 RWF
  • 500 EUR826.875,53 RWF
  • 1.000 EUR1.653.751,05 RWF
  • 5.000 EUR8.268.755,25 RWF
  • 10.000 EUR16.537.510,51 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,0006047 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.653,75 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,47%: thấp nhất 0,0005946, cao nhất 0,0006068, trung bình 0,0006021 EUR cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.