Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang RWF

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 32,68 RWF1 RWF = 0,0306 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
32,543
Cao nhất
33,023
Trung bình
32,832
Thay đổi
−0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202632,68+0,137 · +0,42%
24 thg 10, 202632,543−0,215 · −0,66%
23 thg 10, 202632,758+0,003 · +0,01%
22 thg 10, 202632,755−0,004 · −0,01%
21 thg 10, 202632,758−0,003 · −0,01%
20 thg 10, 202632,762−0,097 · −0,29%
19 thg 10, 202632,858−0,012 · −0,04%
18 thg 10, 202632,87+0,026 · +0,08%
17 thg 10, 202632,845−0,022 · −0,07%
16 thg 10, 202632,867+0,095 · +0,29%
15 thg 10, 202632,771+0,064 · +0,20%
14 thg 10, 202632,707−0,026 · −0,08%
13 thg 10, 202632,733−0,150 · −0,46%
12 thg 10, 202632,882+0,019 · +0,06%
11 thg 10, 202632,863+0,026 · +0,08%
10 thg 10, 202632,837−0,084 · −0,25%
9 thg 10, 202632,92+0,017 · +0,05%
8 thg 10, 202632,903−0,005 · −0,01%
7 thg 10, 202632,908+0,182 · +0,56%
6 thg 10, 202632,726−0,120 · −0,36%
5 thg 10, 202632,846−0,012 · −0,04%
4 thg 10, 202632,858+0,068 · +0,21%
3 thg 10, 202632,79−0,182 · −0,55%
2 thg 10, 202632,971−0,052 · −0,16%
1 thg 10, 202633,023+0,103 · +0,31%
30 thg 9, 202632,92+0,075 · +0,23%
29 thg 9, 202632,845−0,121 · −0,37%
28 thg 9, 202632,966+0,108 · +0,33%
27 thg 9, 202632,859−0,089 · −0,27%
26 thg 9, 202632,948+0,128 · +0,39%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH326,8 RWF
  • 50 UAH1.634,01 RWF
  • 100 UAH3.268,02 RWF
  • 500 UAH16.340,08 RWF
  • 1.000 UAH32.680,16 RWF
  • 5.000 UAH163.400,8 RWF
  • 10.000 UAH326.801,6 RWF
  • 50.000 UAH1.634.008,02 RWF
  • 100.000 UAH3.268.016,04 RWF
  • 100 RWF3,06 UAH
  • 500 RWF15,3 UAH
  • 1.000 RWF30,6 UAH
  • 2.500 RWF76,5 UAH
  • 5.000 RWF153 UAH
  • 10.000 RWF306 UAH
  • 50.000 RWF1.529,98 UAH
  • 100.000 RWF3.059,96 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang RWF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 32,68 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0306 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 32,543, cao nhất 33,023, trung bình 32,832 RWF cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.