Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang XPD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,0002431 XPD1 XPD = 4.113,07 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002051
Cao nhất
0,0002432
Trung bình
0,0002234
Thay đổi
+17,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00024310,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0002432+0,0000001 · +0,03%
23 thg 10, 20260,0002431+0,0000004 · +0,17%
22 thg 10, 20260,0002427+0,0000074 · +3,14%
21 thg 10, 20260,0002353+0,0000024 · +1,03%
20 thg 10, 20260,0002329+0,0000062 · +2,73%
19 thg 10, 20260,0002267−0,0000039 · −1,69%
18 thg 10, 20260,00023060,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0002306+0,0000064 · +2,85%
16 thg 10, 20260,0002242−0,0000076 · −3,29%
15 thg 10, 20260,0002318+0,0000056 · +2,48%
14 thg 10, 20260,0002262+0,0000038 · +1,71%
13 thg 10, 20260,0002224+0,0000015 · +0,67%
12 thg 10, 20260,0002209−0,0000008 · −0,35%
11 thg 10, 20260,0002217−0,0000001 · −0,05%
10 thg 10, 20260,0002218+0,0000004 · +0,18%
9 thg 10, 20260,0002214−0,0000026 · −1,14%
8 thg 10, 20260,000224+0,0000026 · +1,17%
7 thg 10, 20260,0002214+0,0000020 · +0,92%
6 thg 10, 20260,0002194+0,0000015 · +0,67%
5 thg 10, 20260,0002179−0,0000010 · −0,45%
4 thg 10, 20260,0002189−0,0000001 · −0,06%
3 thg 10, 20260,000219+0,0000025 · +1,15%
2 thg 10, 20260,0002165+0,0000036 · +1,70%
1 thg 10, 20260,0002129+0,0000011 · +0,50%
30 thg 9, 20260,0002119−0,0000031 · −1,46%
29 thg 9, 20260,000215+0,0000041 · +1,97%
28 thg 9, 20260,0002108+0,0000055 · +2,67%
27 thg 9, 20260,0002054+0,0000002 · +0,10%
26 thg 9, 20260,0002051−0,0000021 · −1,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,000243 XPD
  • 5 PLN0,001216 XPD
  • 10 PLN0,002431 XPD
  • 50 PLN0,0122 XPD
  • 100 PLN0,0243 XPD
  • 500 PLN0,1216 XPD
  • 1.000 PLN0,2431 XPD
  • 5.000 PLN1,22 XPD
  • 10.000 PLN2,43 XPD
  • 1 XPD4.113,07 PLN
  • 5 XPD20.565,34 PLN
  • 10 XPD41.130,68 PLN
  • 25 XPD102.826,69 PLN
  • 50 XPD205.653,38 PLN
  • 100 XPD411.306,76 PLN
  • 500 XPD2.056.533,82 PLN
  • 1.000 XPD4.113.067,63 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,0002431 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 4.113,07 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,32%: thấp nhất 0,0002051, cao nhất 0,0002432, trung bình 0,0002234 XPD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.