Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XPD sang PLN

1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XPD = 4.112,66 PLN1 PLN = 0,0002432 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4.112,66
Cao nhất
4.878,28
Trung bình
4.511,80
Thay đổi
−15,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264.112,66−1,39 · −0,03%
23 thg 10, 20264.114,04−6,84 · −0,17%
22 thg 10, 20264.120,89−129,32 · −3,04%
21 thg 10, 20264.250,21−43,85 · −1,02%
20 thg 10, 20264.294,06−117,43 · −2,66%
19 thg 10, 20264.411,49+74,36 · +1,71%
18 thg 10, 20264.337,13+0,58 · +0,01%
17 thg 10, 20264.336,54−123,50 · −2,77%
16 thg 10, 20264.460,04+146,52 · +3,40%
15 thg 10, 20264.313,52−107,15 · −2,42%
14 thg 10, 20264.420,67−75,39 · −1,68%
13 thg 10, 20264.496,06−30,16 · −0,67%
12 thg 10, 20264.526,22+16,01 · +0,35%
11 thg 10, 20264.510,21+2,17 · +0,05%
10 thg 10, 20264.508,04−7,96 · −0,18%
9 thg 10, 20264.516,00+51,49 · +1,15%
8 thg 10, 20264.464,51−52,34 · −1,16%
7 thg 10, 20264.516,85−41,33 · −0,91%
6 thg 10, 20264.558,18−30,40 · −0,66%
5 thg 10, 20264.588,57+20,57 · +0,45%
4 thg 10, 20264.568,00+2,55 · +0,06%
3 thg 10, 20264.565,45−52,50 · −1,14%
2 thg 10, 20264.617,95−78,44 · −1,67%
1 thg 10, 20264.696,40−23,60 · −0,50%
30 thg 9, 20264.719,99+68,70 · +1,48%
29 thg 9, 20264.651,29−91,48 · −1,93%
28 thg 9, 20264.742,77−126,86 · −2,61%
27 thg 9, 20264.869,63−4,93 · −0,10%
26 thg 9, 20264.874,56+48,97 · +1,01%
25 thg 9, 20264.825,59−52,69 · −1,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 XPD4.112,66 PLN
  • 5 XPD20.563,29 PLN
  • 10 XPD41.126,58 PLN
  • 25 XPD102.816,45 PLN
  • 50 XPD205.632,9 PLN
  • 100 XPD411.265,8 PLN
  • 500 XPD2.056.329,02 PLN
  • 1.000 XPD4.112.658,04 PLN
  • 1 PLN0,000243 XPD
  • 5 PLN0,001216 XPD
  • 10 PLN0,002432 XPD
  • 50 PLN0,0122 XPD
  • 100 PLN0,0243 XPD
  • 500 PLN0,1216 XPD
  • 1.000 PLN0,2432 XPD
  • 5.000 PLN1,22 XPD
  • 10.000 PLN2,43 XPD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XPD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XPD = 4.112,66 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,0002432 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XPD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,69%: thấp nhất 4.112,66, cao nhất 4.878,28, trung bình 4.511,80 PLN cho 1 XPD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.