Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang TMT

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,89334 TMT1 TMT = 1,119 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,88102
Cao nhất
0,91336
Trung bình
0,89905
Thay đổi
−1,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,89334−0,00352 · −0,39%
24 thg 10, 20260,89686−0,00193 · −0,22%
23 thg 10, 20260,89879−0,00412 · −0,46%
22 thg 10, 20260,90291+0,00342 · +0,38%
21 thg 10, 20260,89949−0,00028 · −0,03%
20 thg 10, 20260,89977+0,00071 · +0,08%
19 thg 10, 20260,89906+0,00214 · +0,24%
18 thg 10, 20260,89692+0,01589 · +1,80%
17 thg 10, 20260,88102−0,01848 · −2,05%
16 thg 10, 20260,8995−0,00006 · −0,01%
15 thg 10, 20260,89956+0,00161 · +0,18%
14 thg 10, 20260,89795+0,00631 · +0,71%
13 thg 10, 20260,89164−0,00427 · −0,48%
12 thg 10, 20260,89591+0,00090 · +0,10%
11 thg 10, 20260,89501−0,00594 · −0,66%
10 thg 10, 20260,90096+0,00255 · +0,28%
9 thg 10, 20260,8984+0,00087 · +0,10%
8 thg 10, 20260,89753−0,00003 · 0,00%
7 thg 10, 20260,89756−0,00088 · −0,10%
6 thg 10, 20260,89844+0,00637 · +0,71%
5 thg 10, 20260,89207−0,00829 · −0,92%
4 thg 10, 20260,90035+0,00258 · +0,29%
3 thg 10, 20260,89777−0,00413 · −0,46%
2 thg 10, 20260,9019−0,00483 · −0,53%
1 thg 10, 20260,90674−0,00327 · −0,36%
30 thg 9, 20260,91001+0,00080 · +0,09%
29 thg 9, 20260,90921−0,00415 · −0,45%
28 thg 9, 20260,91336+0,01905 · +2,13%
27 thg 9, 20260,8943+0,00091 · +0,10%
26 thg 9, 20260,89339−0,01747 · −1,92%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,8933 TMT
  • 5 PLN4,47 TMT
  • 10 PLN8,93 TMT
  • 50 PLN44,67 TMT
  • 100 PLN89,33 TMT
  • 500 PLN446,67 TMT
  • 1.000 PLN893,34 TMT
  • 5.000 PLN4.466,69 TMT
  • 10.000 PLN8.933,38 TMT
  • 1 TMT1,12 PLN
  • 5 TMT5,6 PLN
  • 10 TMT11,19 PLN
  • 25 TMT27,98 PLN
  • 50 TMT55,97 PLN
  • 100 TMT111,94 PLN
  • 500 TMT559,7 PLN
  • 1.000 TMT1.119,4 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang TMT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,89334 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 1,119 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,92%: thấp nhất 0,88102, cao nhất 0,91336, trung bình 0,89905 TMT cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.