Tỷ giá PLN sang MNT
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 915,63 MNT1 MNT = 0,0010921 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 915,63
- Cao nhất
- 937,82
- Trung bình
- 925,03
- Thay đổi
- −1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 915,63 | −0,45 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 916,08 | −6,06 · −0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 922,14 | −6,43 · −0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 928,57 | +3,29 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 925,27 | −0,78 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 926,05 | +1,66 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 924,39 | −0,59 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 924,98 | −0,03 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 925,02 | −0,33 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 925,34 | +0,75 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 924,59 | +1,49 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 923,10 | +6,66 · +0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 916,44 | −2,05 · −0,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 918,50 | +0,48 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 918,02 | +0,39 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 917,63 | −5,90 · −0,64% |
| 9 thg 10, 2026 | 923,53 | +2,75 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 920,78 | −2,60 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 923,38 | +2,98 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 920,40 | +3,05 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 917,36 | −5,65 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 923,00 | −0,79 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 923,80 | −1,45 · −0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 925,25 | −7,17 · −0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 932,42 | −1,05 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 933,47 | −1,50 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 934,97 | −2,10 · −0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 937,07 | −0,75 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 937,82 | +0,62 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 937,20 | +3,50 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN915,63 MNT
- 5 PLN4.578,14 MNT
- 10 PLN9.156,29 MNT
- 50 PLN45.781,43 MNT
- 100 PLN91.562,87 MNT
- 500 PLN457.814,34 MNT
- 1.000 PLN915.628,68 MNT
- 5.000 PLN4.578.143,38 MNT
- 10.000 PLN9.156.286,75 MNT
- 1.000 MNT1,09 PLN
- 5.000 MNT5,46 PLN
- 10.000 MNT10,92 PLN
- 25.000 MNT27,3 PLN
- 50.000 MNT54,61 PLN
- 100.000 MNT109,21 PLN
- 500.000 MNT546,07 PLN
- 1.000.000 MNT1.092,15 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 915,63 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,0010921 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,94%: thấp nhất 915,63, cao nhất 937,82, trung bình 925,03 MNT cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.